立地(りっち、riっchi)
- vị trí
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RICCHI
立地
りっちち
立地 (りっち, phiên âm: riっchi) có nghĩa là "vị trí" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | vị trí |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
立地 立地 trong tiếng Nhật có nghĩa là "vị trí", "địa điểm" hoặc "khu vực". Nó thường được sử dụng để chỉ vị trí của một tòa nhà, một doanh nghiệp, hoặc một địa điểm cụ thể nào đó, đặc biệt là liên quan đến các yếu tố như sự thuận tiện, khả năng tiếp cận, và các đặc điểm khác của môi trường xung quanh. 立地 cũng có thể ám chỉ đến việc lựa chọn địa điểm, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh.
⚫︎このレストランは駅に近くて、立地がいいです。 Dịch: Nhà hàng này gần nhà ga, có vị trí tốt. ⚫︎新しく工場を建てるための立地を検討しています。 Dịch: Chúng tôi đang xem xét vị trí để xây dựng một nhà máy mới. ⚫︎この店の立地条件は、集客にとても重要です。 Dịch: Các điều kiện về vị trí của cửa hàng này rất quan trọng đối với việc thu hút khách hàng.
Bạn có thể sử dụng 立地 trong các tình huống sau: ⚫︎Khi nói về vị trí của một tòa nhà hoặc doanh nghiệp: Ví dụ, "Vị trí của cửa hàng này rất thuận tiện." ⚫︎Khi thảo luận về việc lựa chọn địa điểm cho một dự án, doanh nghiệp, hoặc bất động sản: Ví dụ, "Chúng ta cần xem xét kỹ các yếu tố về vị trí trước khi quyết định." ⚫︎Khi đánh giá các đặc điểm của một vị trí cụ thể: Ví dụ, "立地 này có ưu điểm là gần các tiện ích công cộng."
⚫︎立地 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎Cách đọc (furigana): りっち ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana (phần chữ Hiragana đi kèm sau chữ Hán).
⚫︎場所 (basho): Địa điểm, nơi chốn. ⚫︎場所柄 (bashogara): Đặc điểm của địa điểm. ⚫︎ロケーション (rokēshon): Vị trí (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎位置 (ichi): Vị trí.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ để chỉ sự bất lợi về vị trí, ví dụ: ⚫︎不便な場所 (fuben na basho): Nơi bất tiện. ⚫︎アクセスの悪い場所 (akusesu no warui basho): Nơi khó tiếp cận.
このホテルは、観光に便利な立地にあります。 ・Bản dịch: Khách sạn này nằm ở một vị trí thuận tiện cho việc tham quan. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ ràng vị trí của khách sạn là một yếu tố quan trọng đối với khách du lịch, do đó 立地 ở đây có nghĩa là vị trí thuận lợi.
あの会社の成功の秘訣は、立地の良さにあると言われています。 ・Bản dịch: Người ta nói rằng bí quyết thành công của công ty đó nằm ở vị trí tốt. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của vị trí trong sự thành công của một doanh nghiệp.
Chữ Hán 立 (ritsu) có nghĩa là "đứng" hoặc "thiết lập", và chữ 地 (chi) có nghĩa là "đất" hoặc "vùng đất". Ghép lại, 立地 ban đầu có thể ám chỉ đến việc một thứ gì đó (ví dụ, một tòa nhà hoặc doanh nghiệp) được "thiết lập" trên một "vùng đất" cụ thể, và sau đó phát triển thành ý nghĩa về "vị trí" hiện tại.