西(にし、nishi)
- tây
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NISHI
西
にし
西 (にし, phiên âm: nishi) có nghĩa là "tây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | tây |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NISHI
西
にし
西 (にし, phiên âm: nishi) có nghĩa là "tây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | tây |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |