Nihongo

西(にし、nishi)
- tây

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NISHI

西

にし

西 (にし, phiên âm: nishi) có nghĩa là "tây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:tây
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

西 có nghĩa là "phía tây" hoặc "hướng tây". Nó có thể chỉ hướng địa lý, một khu vực, hoặc một vị trí. 西 thường được sử dụng để chỉ phương hướng và có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ chỉ vị trí cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎西へ行く ・Dịch: Đi về phía tây. ⚫︎西の空 ・Dịch: Bầu trời phía tây. ⚫︎西日本 ・Dịch: Miền tây Nhật Bản.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 西 để chỉ phương hướng khi hướng dẫn đường đi hoặc mô tả vị trí của một vật gì đó. ⚫︎ Nó cũng được dùng trong các cụm từ chỉ khu vực địa lý, ví dụ như 西日本 (Miền tây Nhật Bản). ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bạn có thể dùng 西 để hỏi hoặc trả lời về hướng, vị trí của một địa điểm.

Cách viết

⚫︎ 西 có thể được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 西 ⚫︎ Hiragana: にし (nishi) ⚫︎ Katakana: ニシ (nishi) - ít phổ biến hơn, thường dùng để phiên âm các từ mượn nước ngoài. ⚫︎ Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan đến phương hướng khác có thể được xem xét: ⚫︎ 南 (みなみ - minami): phía nam. ⚫︎ 東 (ひがし - higashi): phía đông. ⚫︎ 北 (きた - kita): phía bắc.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 東 (ひがし - higashi): phía đông.

Ví dụ câu 1

この家は西向きです。 ・Bản dịch: Ngôi nhà này hướng về phía tây. ・Giải thích: Câu này mô tả hướng của ngôi nhà.

Ví dụ câu 2

夕日は西に沈む。 ・Bản dịch: Mặt trời lặn ở phía tây. ・Giải thích: Câu này mô tả sự kiện mặt trời lặn ở phía tây.

Nguồn gốc

西 (nishi) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán 西, có nghĩa là "phía tây". Chữ Hán này đã được du nhập vào Nhật Bản từ Trung Quốc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud