Nihongo

判決(はんけつ、hanketsu)
- phán quyết

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HANKETSU

判決

はんけつ

判決 (はんけつ, phiên âm: hanketsu) có nghĩa là "phán quyết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:phán quyết
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

判決 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "phán quyết," "bản án," hoặc "lời tuyên án" trong ngữ cảnh pháp lý. Nó đề cập đến quyết định chính thức của tòa án sau khi xem xét các bằng chứng và lập luận trong một vụ kiện. 判決 có thể là kết luận cuối cùng của một phiên tòa, tuyên bố tội hoặc vô tội, xác định hình phạt, hoặc đưa ra các mệnh lệnh khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎裁判官は被告に有罪の判決を言い渡した。 ・Bản dịch: Thẩm phán tuyên án có tội đối với bị cáo. ⚫︎その判決に対して、弁護士は控訴した。 ・Bản dịch: Luật sư đã kháng cáo bản án đó. ⚫︎最高裁判所の判決は国民に大きな影響を与えた。 ・Bản dịch: Phán quyết của Tòa án Tối cao đã gây ảnh hưởng lớn đến người dân.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng từ 判決 trong các cuộc trò chuyện liên quan đến pháp luật, tòa án, các vụ kiện, và các quyết định pháp lý. Nó thường được dùng khi bạn muốn nói về kết quả cuối cùng của một vụ án hoặc một quyết định chính thức được đưa ra bởi một cơ quan tư pháp.

Cách viết

Từ 判決 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 判決 ・Cách đọc (hiragana): はんけつ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác trong cách viết.

Từ đồng nghĩa

・判決 (判決) : Phán quyết, bản án (chung) ・判決文: Bản án (văn bản) ・評決: Quyết định (của bồi thẩm đoàn) ・宣告: Tuyên án

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 判決 vì nó là một kết quả cuối cùng. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến các giai đoạn trước 判決, chẳng hạn như: ・起訴: Khởi tố ・審理: Xét xử ・弁論: Tranh luận

Ví dụ câu 1

彼は判決に不服で、再度裁判を起こすことに決めた。 ・Bản dịch: Anh ta không phục phán quyết và quyết định khởi kiện lại. ・Giải thích: Câu này sử dụng 判決 để chỉ ra việc một người không hài lòng với quyết định của tòa án.

Ví dụ câu 2

判決が下されるまで、事件の真相は明らかにならなかった。 ・Bản dịch: Cho đến khi phán quyết được đưa ra, sự thật của vụ án vẫn chưa được làm sáng tỏ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng chỉ khi có 判決 thì sự thật mới được làm rõ.

Nguồn gốc

Từ 判決 được hình thành từ hai chữ Hán: ・判 (hán): phán đoán, phân xử. ・決 (quyết): quyết định, kết luận. Ghép lại, chúng tạo thành nghĩa "phán quyết," tức là sự quyết định dựa trên sự phán đoán và xem xét.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud