Nihongo

不十分(ふじゅうぶん、fujuubun)
- không đầy đủ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUJUUBUN

不十分

ふじゅうぶん

不十分 (ふじゅうぶん, phiên âm: fujuubun) có nghĩa là "không đầy đủ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:không đầy đủ
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

不十分 có nghĩa là không đầy đủ, không hoàn thiện, hoặc không đủ. Nó thể hiện sự thiếu sót về lượng, chất lượng, hoặc mức độ cần thiết. Nó có thể được sử dụng để mô tả nhiều thứ, từ công việc chưa hoàn thành đến kiến thức còn hạn chế. ⚫︎不十分 có thể mang nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Nó nhấn mạnh vào sự thiếu hụt hoặc khiếm khuyết. ⚫︎ Nó thường được sử dụng như một tính từ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎宿題は不十分でした。 ⚫︎ Dịch: Bài tập về nhà không đầy đủ. ⚫︎今回の調査は情報が不十分だった。 ⚫︎ Dịch: Cuộc điều tra lần này có thông tin không đầy đủ. ⚫︎私の日本語はまだ不十分です。 ⚫︎ Dịch: Tiếng Nhật của tôi vẫn chưa đủ.

Cách sử dụng

不十分 thường được sử dụng trong các tình huống cần diễn tả sự thiếu sót, khiếm khuyết, hoặc không đạt đến mức độ mong muốn. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó khi đánh giá một công việc, một kết quả, hoặc một lượng thông tin. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong văn viết và cũng được dùng trong giao tiếp hàng ngày. ⚫︎ Nên cẩn thận khi sử dụng, vì nó có thể mang nghĩa tiêu cực.

Cách viết

不十分 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 不十分 ⚫︎ Hiragana: ふじゅうぶん ⚫︎ Katakana: Không sử dụng katakana. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là 十分. Không có biến thể khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 欠ける (kakeru) - thiếu, khuyết ⚫︎ 足りない (tarinai) - không đủ ⚫︎ 不足 (fusoku) - thiếu, không đủ ⚫︎ 未完成 (mikansei) - chưa hoàn thành ⚫︎ 不備 (fubi) - không hoàn thiện, khiếm khuyết

Từ trái nghĩa

⚫︎ 十分 (jūbun) - đầy đủ, đầy đủ ⚫︎ 完璧 (kanpeki) - hoàn hảo ⚫︎ 完全 (kanzen) - hoàn toàn, đầy đủ ⚫︎ 充足 (jūsoku) - đầy đủ, thỏa mãn ⚫︎ 完成 (kansei) - hoàn thành

Ví dụ câu 1

このレポートは情報が不十分で、もっと詳しく調べる必要があります。 ・Bản dịch: Bản báo cáo này còn thiếu thông tin, cần phải tìm hiểu kỹ hơn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 不十分 để chỉ ra rằng báo cáo thiếu thông tin cần thiết.

Ví dụ câu 2

彼の説明は不十分で、私にはよく理解できませんでした。 ・Bản dịch: Giải thích của anh ấy không đầy đủ, tôi đã không hiểu rõ. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc giải thích của ai đó không đủ để người nghe hiểu.

Nguồn gốc

不十分 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp giữa: ⚫︎ 不 (fu): có nghĩa là "không" hoặc "bất". ⚫︎ 十分 (jūbun): có nghĩa là "đầy đủ" hoặc "đủ". Do đó, 不十分 mang ý nghĩa "không đầy đủ" hoặc "thiếu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud