Nihongo

データ(データ、deーta)
- dữ liệu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DE

デ

デ

ー

ー

ー

TA

タ

タ

データ (データ, phiên âm: deーta) có nghĩa là "dữ liệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:dữ liệu
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

データ là từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "dữ liệu" trong tiếng Việt. Nó chỉ các thông tin đã được thu thập, xử lý, và có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau. Các データ có thể ở nhiều dạng, từ số, chữ, hình ảnh, âm thanh, v.v. Nó là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực công nghệ thông tin và khoa học.

Ví dụ cụ thể

⚫︎このファイルには、たくさんのデータが入っています。 ・Dịch: Tệp này chứa rất nhiều dữ liệu. ⚫︎新しいソフトウェアは、データの分析に役立ちます。 ・Dịch: Phần mềm mới này hữu ích cho việc phân tích dữ liệu. ⚫︎データのバックアップは、とても重要です。 ・Dịch: Việc sao lưu dữ liệu rất quan trọng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng データ trong nhiều tình huống khác nhau khi nói về thông tin, dữ liệu, hoặc số liệu. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến công nghệ, khoa học, kinh doanh, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào liên quan đến việc thu thập và phân tích thông tin. Bạn có thể sử dụng データ khi nói về dữ liệu chung, hoặc kết hợp với các từ khác để mô tả loại データ cụ thể, ví dụ như データ khoa học (科学データ), データ cá nhân (個人データ), v.v.

Cách viết

データ được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("data"). Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 情報 (jouhou): thông tin. ⚫︎ 資料 (shiryou): tài liệu, tư liệu.

Từ trái nghĩa

Khó để tìm từ trái nghĩa trực tiếp, vì データ là một khái niệm. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến sự thiếu thông tin, ví dụ như: ⚫︎ 無 (mu): Không có, trống rỗng (khi dùng trong ngữ cảnh không có thông tin)

Ví dụ câu 1

このグラフは、去年の売上データを示しています。 ・Bản dịch: Biểu đồ này hiển thị dữ liệu doanh thu của năm ngoái. ・Giải thích: Câu này sử dụng データ để chỉ dữ liệu về doanh thu.

Ví dụ câu 2

新しいプロジェクトには、十分なデータが必要です。 ・Bản dịch: Dự án mới cần có đủ dữ liệu. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của データ cho một dự án.

Nguồn gốc

データ là từ mượn từ tiếng Anh "data".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud