データ(データ、deーta)
- dữ liệu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DE
デ
デ
ー
ー
ー
TA
タ
タ
データ (データ, phiên âm: deーta) có nghĩa là "dữ liệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | dữ liệu |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DE
デ
デ
ー
ー
ー
TA
タ
タ
データ (データ, phiên âm: deーta) có nghĩa là "dữ liệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | dữ liệu |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |