実用化(じつようか、jitsuyouka)
- ứng dụng thực tế
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JITSUYOUKA
実用化
じつようか
実用化 (じつようか, phiên âm: jitsuyouka) có nghĩa là "ứng dụng thực tế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ứng dụng thực tế |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
実用化 có nghĩa là "thực tế hóa", "ứng dụng vào thực tế", hoặc "đưa vào sử dụng". Nó diễn tả hành động biến một ý tưởng, một phát minh, một nghiên cứu hoặc một sản phẩm thành thứ gì đó có thể sử dụng được trong đời sống hàng ngày hoặc trong các lĩnh vực khác nhau. Nó nhấn mạnh vào việc làm cho một thứ gì đó hữu ích và khả thi. Nó cũng có thể được hiểu là quá trình biến một khái niệm lý thuyết thành một thứ gì đó hữu hình và có thể sử dụng được. Quá trình này thường bao gồm các bước như thử nghiệm, cải tiến, và sản xuất hàng loạt (nếu cần). Từ này nhấn mạnh vào việc đưa một thứ gì đó vào ứng dụng thực tế, thay vì chỉ dừng lại ở giai đoạn nghiên cứu hoặc phát triển. Nó thể hiện sự chuyển đổi từ giai đoạn lý thuyết sang giai đoạn thực tiễn. ⚫︎ Nói chung, 実用化 tập trung vào việc áp dụng và sử dụng hiệu quả một cái gì đó trong thế giới thực. ⚫︎ Quá trình này có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghệ, y học đến các sản phẩm tiêu dùng.
⚫︎新技術の実用化 Dịch: Ứng dụng công nghệ mới. ⚫︎この薬の実用化にはまだ時間がかかる。 Dịch: Việc đưa loại thuốc này vào sử dụng vẫn còn cần thời gian. ⚫︎太陽光発電システムの実用化が進んでいる。 Dịch: Việc ứng dụng hệ thống điện mặt trời đang được tiến triển.
Bạn có thể sử dụng 実用化 khi bạn muốn diễn tả việc một cái gì đó được đưa vào sử dụng thực tế, trở nên hữu ích trong đời sống. Nó thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo, hoặc trong các cuộc trò chuyện về công nghệ, khoa học, hoặc phát triển sản phẩm. Bạn có thể dùng từ này khi nói về các tiến bộ trong nghiên cứu, hoặc khi thảo luận về việc sản xuất hàng loạt một sản phẩm mới. ⚫︎ Trong các cuộc hội thoại, bạn có thể dùng từ này để thể hiện sự quan tâm đến việc ứng dụng một phát minh hoặc công nghệ nào đó. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng cụm từ này cùng với các động từ như "する" (suru - làm), "進む" (susumu - tiến triển), hoặc "目指す" (mezasu - hướng đến).
実用化 thường được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 実用化 ⚫︎ Hiragana: じつようか ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (化) luôn được viết như trên.
⚫︎応用 (ōyō): Ứng dụng ⚫︎導入 (dōnyū): Giới thiệu, đưa vào ⚫︎実現 (jitsugen): Hiện thực hóa ⚫︎活用 (katsuyō): Khai thác, sử dụng hiệu quả ⚫︎実用 (jitsuyō): Thực dụng (danh từ, gần nghĩa với 実用化)
⚫︎研究 (kenkyū): Nghiên cứu ⚫︎開発 (kaihatsu): Phát triển (trong giai đoạn đầu, chưa phải là đưa vào sử dụng) ⚫︎理論化 (rironka): Lý thuyết hóa
この技術の実用化によって、省エネ効果が期待できる。 ・Bản dịch: Nhờ việc ứng dụng công nghệ này, có thể kỳ vọng vào hiệu quả tiết kiệm năng lượng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vào việc công nghệ đã được đưa vào ứng dụng thực tế và mang lại lợi ích về tiết kiệm năng lượng.
新しいワクチンが近いうちに実用化されることを願っています。 ・Bản dịch: Tôi hy vọng vắc-xin mới sẽ sớm được đưa vào sử dụng. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn việc một thứ gì đó (vắc-xin) được ứng dụng trong thực tế.
実用化 là sự kết hợp của hai từ: ⚫︎ 実用 (jitsuyō): Thực dụng, hữu ích. ⚫︎ 化 (ka): Biến đổi thành, hóa thành (một hậu tố tạo thành danh từ, thể hiện quá trình chuyển đổi). Do đó, từ này bắt nguồn từ việc ghép hai thành phần này để diễn tả quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên thực dụng và có thể sử dụng được.