知能(ちのう、chinou)
- trí thông minh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHINOU
知能
ちのう
知能 (ちのう, phiên âm: chinou) có nghĩa là "trí thông minh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | trí thông minh |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
知能 (chinou) có nghĩa là trí thông minh, khả năng nhận thức và học hỏi, tư duy, khả năng giải quyết vấn đề và thích nghi với môi trường. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau như khả năng hiểu, lý luận, lập kế hoạch, học hỏi và sử dụng ngôn ngữ. 知能 không chỉ đơn thuần là kiến thức, mà còn là khả năng vận dụng kiến thức đó một cách hiệu quả.
⚫︎ 彼女は高い知能を持っている。 ・Dịch: Cô ấy có trí thông minh cao. ⚫︎ 知能テストの結果が出ました。 ・Dịch: Kết quả bài kiểm tra IQ đã có. ⚫︎ 人間の知能は進化し続けている。 ・Dịch: Trí thông minh của con người đang tiếp tục phát triển.
Bạn có thể sử dụng 知能 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi muốn nói về trí thông minh, khả năng tư duy, hoặc khả năng học hỏi của một người, một loài vật, hoặc thậm chí là một hệ thống. Bạn có thể dùng trong các cuộc trò chuyện về giáo dục, khoa học, đánh giá năng lực, hoặc khi thảo luận về trí tuệ nhân tạo.
知能 được viết bằng kanji (漢字) là 知能. Cách đọc (hiragana) là ちのう. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (送りがな) không thay đổi.
⚫︎ 賢さ (kashikosa): Sự khôn ngoan, thông minh. ⚫︎ 頭脳 (zunou): Bộ óc, trí tuệ. ⚫︎ 思考力 (shikouryoku): Khả năng tư duy.
⚫︎ 愚かさ (orokasa): Sự ngu ngốc, dại dột. ⚫︎ 鈍さ (nibusa): Sự chậm chạp, không nhanh nhạy.
子供たちの知能を伸ばすために、様々な教育方法が試されています。 ・Bản dịch: Nhiều phương pháp giáo dục khác nhau đang được thử nghiệm để phát triển trí thông minh của trẻ em. ・Giải thích: Câu này sử dụng 知能 để nói về việc cải thiện khả năng nhận thức và học hỏi của trẻ em thông qua giáo dục.
人工知能の発展は、人間の知能に迫る勢いです。 ・Bản dịch: Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đang tiến gần đến trí thông minh của con người. ・Giải thích: Câu này so sánh sự phát triển của trí tuệ nhân tạo với 知能 của con người.
知能 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp từ 知 (chi) có nghĩa là biết, hiểu biết, và 能 (nou) có nghĩa là khả năng, năng lực. Ghép lại, nó thể hiện khả năng hiểu biết, nhận thức và vận dụng kiến thức.