安全性(あんぜんせい、anzeんsei)
- tính an toàn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ANZENSEI
安全性
あんぜんせい
安全性 (あんぜんせい, phiên âm: anzeんsei) có nghĩa là "tính an toàn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tính an toàn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
安全性, được đọc là あんぜんせい(Anzensei), có nghĩa là "tính an toàn", "sự an toàn", hoặc "mức độ an toàn". Đây là một khái niệm quan trọng, đề cập đến việc một thứ gì đó, một tình huống, hoặc một hệ thống không gây ra rủi ro hoặc nguy hiểm. Nó liên quan đến việc bảo vệ con người, tài sản, và môi trường khỏi những tác động tiêu cực có thể xảy ra. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của các nguy hiểm, rủi ro, hoặc các yếu tố gây hại. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ sản phẩm, quy trình, đến môi trường làm việc.
⚫︎ この製品の安全性は高い。 Dịch: Tính an toàn của sản phẩm này rất cao. ⚫︎ 工場の安全性を確保するために、定期的な点検が必要だ。 Dịch: Để đảm bảo tính an toàn của nhà máy, cần phải kiểm tra định kỳ. ⚫︎ 安全性に関する問題が議論された。 Dịch: Các vấn đề liên quan đến tính an toàn đã được thảo luận.
Bạn có thể sử dụng từ 安全性 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi muốn nói về mức độ an toàn của một thứ gì đó hoặc khi bạn muốn thảo luận về các biện pháp để đảm bảo an toàn. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chất lượng sản phẩm, an toàn lao động, chính sách công cộng, và các vấn đề liên quan đến sức khỏe và môi trường. Bạn có thể sử dụng từ này trong cả văn nói và văn viết.
Từ 安全性 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 安全性, được phát âm là あんぜんせい(Anzensei). Nó bao gồm hai chữ Hán: 安全(anzen) có nghĩa là "an toàn" và 性(sei) có nghĩa là "tính chất" hoặc "khuynh hướng". Okurigana (phần chữ hiragana theo sau chữ kanji) không có biến thể.
⚫︎ 安全 (Anzen): an toàn ⚫︎ 保安 (Hoan): bảo an ⚫︎ セキュリティ (Sekyuriti): an ninh (từ mượn tiếng Anh - security)
⚫︎ 危険性 (Kiken sei): tính nguy hiểm ⚫︎ リスク (Risuku): rủi ro (từ mượn tiếng Anh - risk)
この薬の安全性は、臨床試験で確認されました。 ・Bản dịch: Tính an toàn của loại thuốc này đã được xác nhận trong các thử nghiệm lâm sàng. ・Giải thích: Câu này cho thấy tính an toàn của thuốc đã được kiểm chứng thông qua các nghiên cứu.
安全性のため、この機械には保護装置が付いています。 ・Bản dịch: Để đảm bảo an toàn, máy này được trang bị thiết bị bảo vệ. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do tại sao máy có các thiết bị an toàn.
Từ 安全性 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp từ 安全(anzen), có nguồn gốc từ tiếng Hán, với nghĩa "an toàn", và 性(sei), cũng có nguồn gốc từ tiếng Hán, có nghĩa là "tính chất" hoặc "đặc tính". Việc kết hợp hai yếu tố này tạo nên ý nghĩa của "tính an toàn".