不透明な(ふとうめいな、futoumeina)
- không rõ ràng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUTOUMEI
不透明
ふとうめい
NA
な
な
不透明な (ふとうめいな, phiên âm: futoumeina) có nghĩa là "không rõ ràng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | không rõ ràng |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ふとうめいな不透明な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 不透明です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 不透明に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 不透明じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 不透明だった |
Thể kết thúc (終止形) | 不透明だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 不透明ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 不透明さ |
Giải thích AI
不透明な có nghĩa là "mờ", "không rõ ràng", "không minh bạch". Nó mô tả sự vật, hiện tượng hoặc thông tin không thể nhìn xuyên qua được, hoặc khó hiểu, khó nắm bắt. Nó thường được sử dụng để chỉ các vật chất không trong suốt, hoặc các tình huống, thông tin, quyết định thiếu rõ ràng, minh bạch. 不透明な nhấn mạnh vào sự che khuất, không hiển thị trực tiếp được.
⚫︎ 不透明なガラス ・Dịch: Kính mờ ⚫︎ 不透明な雲 ・Dịch: Mây mờ đục ⚫︎ 不透明な情報 ・Dịch: Thông tin không rõ ràng, thông tin mập mờ.
Bạn có thể sử dụng 不透明な để mô tả: ⚫︎ Các vật liệu không cho ánh sáng đi qua (ví dụ: 不透明なプラスチック - nhựa không trong suốt). ⚫︎ Các vấn đề, tình huống không rõ ràng, khó hiểu (ví dụ: 不透明な状況 - tình hình mập mờ). ⚫︎ Các thông tin không minh bạch, thiếu công khai (ví dụ: 不透明な会計 - kế toán không minh bạch). Bạn nên sử dụng từ này trong các ngữ cảnh trang trọng hơn là giao tiếp hàng ngày.
Từ này được viết bằng chữ Hán 不透明な. ⚫︎ 不 (fu): không, bất. ⚫︎ 透明 (toumei): trong suốt, minh bạch. ⚫︎ な (na): tính từ đuôi "na". Cách viết chính xác là dùng chữ Hán và hiragana như trên. Không có cách viết nào khác. Okurigana luôn là な (na).
⚫︎ 不明瞭な (fumyouryou na): không rõ ràng, mơ hồ. ⚫︎ 曖昧な (aimai na): mơ hồ, không rõ ràng. ⚫︎ 隠れた (kakureta): ẩn, giấu. ⚫︎ 見えない (mienai): không nhìn thấy, không rõ. ⚫︎ ぼやけた (boyaketa): mờ nhạt, không rõ nét.
⚫︎ 透明な (toumei na): trong suốt, minh bạch. ⚫︎ 明瞭な (meiryou na): rõ ràng, sáng tỏ. ⚫︎ 明白な (meihaku na): hiển nhiên, rõ ràng. ⚫︎ 鮮明な (senmei na): rõ nét, sắc sảo.
この窓ガラスは不透明なので、外が見えません。 ・Bản dịch: Kính cửa sổ này mờ nên không nhìn thấy bên ngoài. ・Giải thích: Câu này sử dụng 不透明な để mô tả tính chất của kính cửa sổ.
政府の対応は不透明なため、国民から批判の声が上がった。 ・Bản dịch: Cách ứng xử của chính phủ không rõ ràng nên người dân đã lên tiếng chỉ trích. ・Giải thích: Câu này dùng 不透明な để nói về tính minh bạch trong các hành động của chính phủ.
Từ 不透明な được tạo thành từ việc kết hợp 不 (không, bất) và 透明 (trong suốt), thêm đuôi tính từ な.