Nihongo

先行き(さきゆき、sakiyuき)
- triển vọng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SA

先行

さ

KI

き

き

先行き (さきゆき, phiên âm: sakiyuき) có nghĩa là "triển vọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:triển vọng
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

先行き có nghĩa là tương lai, triển vọng, hoặc chiều hướng phát triển trong tương lai. Nó tập trung vào những gì có thể xảy ra hoặc sẽ xảy ra trong thời gian tới. Nó thường liên quan đến việc đánh giá, dự đoán, hoặc dự báo về tình hình, sự kiện, hoặc một vấn đề nào đó. Đặc biệt, 先行き thường mang tính chất không chắc chắn, vì tương lai luôn ẩn chứa nhiều khả năng khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 経済の先行き Dịch: Triển vọng kinh tế ⚫︎ 先行きが見えない Dịch: Không nhìn thấy tương lai

Cách sử dụng

先行き thường được sử dụng trong các tình huống cần thảo luận về tương lai, đặc biệt là trong các lĩnh vực như kinh tế, chính trị, kinh doanh, hoặc các vấn đề cá nhân. Bạn có thể sử dụng nó để hỏi về triển vọng, bày tỏ sự lo lắng, hoặc đưa ra những dự đoán. Nó thường đi kèm với các động từ như 予想する (dự đoán), 予測する (dự báo), 見通す (dự đoán), hoặc 考える (suy nghĩ).

Cách viết

先行き thường được viết bằng kanji và hiragana: 先行き. ・先: có nghĩa là "trước, phía trước". ・行き: có nghĩa là "hướng đi, đường đi". Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 将来 (しょうらい): tương lai, về sau ⚫︎ 今後 (こんご): sau này, từ nay về sau ⚫︎ 未来 (みらい): tương lai ⚫︎ 見通し (みとおし): triển vọng, dự kiến

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ quá khứ để đối lập: ⚫︎ 過去 (かこ): quá khứ

Ví dụ câu 1

この会社の先行きは明るいと思います。 ・Bản dịch: Tôi nghĩ triển vọng của công ty này rất tươi sáng. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự lạc quan về tương lai của công ty.

Ví dụ câu 2

世界経済の先行きは不透明だ。 ・Bản dịch: Triển vọng của nền kinh tế thế giới là không rõ ràng. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự không chắc chắn về tình hình kinh tế thế giới trong tương lai.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ: 先 (trước) và 行き (đường đi). Việc kết hợp này tạo ra ý nghĩa về "đường đi phía trước", ám chỉ đến tương lai.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud