把握(はあく、haaku)
- nắm bắt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAAKU
把握
はあく
把握 (はあく, phiên âm: haaku) có nghĩa là "nắm bắt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nắm bắt |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
把握 là một động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là nắm bắt, hiểu rõ, hoặc nắm giữ thông tin, tình hình, hoặc một vấn đề nào đó. Nó thể hiện khả năng hiểu biết sâu sắc và toàn diện về một đối tượng cụ thể. Nó có thể ám chỉ cả việc hiểu biết về mặt lý thuyết lẫn khả năng kiểm soát hoặc làm chủ.
⚫︎現状を把握する。 ・Dịch: Nắm bắt tình hình hiện tại. ⚫︎問題点をきちんと把握できていない。 ・Dịch: Không thể nắm bắt rõ ràng các vấn đề. ⚫︎リスクを十分に把握する。 ・Dịch: Hiểu rõ về những rủi ro.
Bạn có thể sử dụng 把握 khi: ⚫︎ Muốn diễn tả việc hiểu rõ một vấn đề, tình huống hoặc thông tin. ⚫︎ Cần nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện. ⚫︎ Muốn diễn đạt khả năng kiểm soát hoặc làm chủ một tình huống. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức, nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
把握 được viết bằng kanji. Cách đọc là はあく. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là 把握.
⚫︎ 理解(りかい): Hiểu. ⚫︎ 認識(にんしき): Nhận thức. ⚫︎ 掌握(しょうあく): Nắm vững (tình hình, quyền lực).
⚫︎ 見落(みお)とす: Bỏ sót, bỏ qua. ⚫︎ 知らない(しらない): Không biết. ⚫︎ 不明(ふめい): Không rõ ràng.
会議の前に、資料の内容をしっかりと把握しておきましょう。 ・Bản dịch: Hãy nắm rõ nội dung tài liệu trước khi họp. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ thông tin trong tài liệu để chuẩn bị cho cuộc họp.
彼は状況を正確に把握し、迅速な対応をとった。 ・Bản dịch: Anh ấy đã nắm bắt chính xác tình hình và có những hành động ứng phó nhanh chóng. ・Giải thích: Câu này cho thấy khả năng hiểu rõ tình huống và phản ứng kịp thời của người nói.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: 把(bả - nắm, giữ) và 握(ác - nắm, giữ). Cả hai chữ này đều mang ý nghĩa nắm giữ, kiểm soát. Việc kết hợp chúng lại tạo ra ý nghĩa nắm bắt, hiểu rõ một cách sâu sắc.