消費者(しょうひしゃ、shouhisha)
- người tiêu dùng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUHISHA
消費者
しょうひしゃ
消費者 (しょうひしゃ, phiên âm: shouhisha) có nghĩa là "người tiêu dùng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | người tiêu dùng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
消費者 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "người tiêu dùng" hoặc "khách hàng". Nó dùng để chỉ những người mua và sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ. 消費者 có vai trò quan trọng trong nền kinh tế, vì hành vi mua sắm của họ thúc đẩy sản xuất và phân phối.
⚫︎その店は消費者の苦情に対応する。 ・Dịch: Cửa hàng đó giải quyết các khiếu nại của người tiêu dùng. ⚫︎消費者は商品の品質を重視する。 ・Dịch: Người tiêu dùng coi trọng chất lượng của sản phẩm. ⚫︎新しい法律は消費者の権利を保護する。 ・Dịch: Luật mới bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.
Bạn có thể sử dụng từ 消費者 trong nhiều tình huống khác nhau, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày đến các văn bản chính thức. Nó được dùng khi bạn muốn nói về những người mua hàng hóa hoặc dịch vụ, hoặc khi bạn muốn đề cập đến các vấn đề liên quan đến quyền lợi của người tiêu dùng, các xu hướng tiêu dùng, hoặc ảnh hưởng của người tiêu dùng đến thị trường.
Từ 消費者 thường được viết bằng chữ Hán (漢字). ・消費者 (しょうひしゃ) ・Chữ Hán: 消費者 ・Cách đọc: shouhisya Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có thể được dùng thay thế tùy theo ngữ cảnh: ・顧客 (こきゃく - kokyaku): Khách hàng (thường dùng trong kinh doanh) ・購入者 (こうにゅうしゃ - kounyuusha): Người mua hàng ・ユーザー (yuuzaa): Người dùng (dịch vụ, sản phẩm)
・生産者 (せいさんしゃ - seisansha): Nhà sản xuất ・販売者 (はんばいしゃ - hanbaisha): Người bán
この製品は、消費者のニーズに合わせて開発されました。 ・Bản dịch: Sản phẩm này được phát triển để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. ・Giải thích: Câu này cho thấy sản phẩm được thiết kế dựa trên yêu cầu của người tiêu dùng.
消費者の購買意欲を刺激するため、広告戦略を変えました。 ・Bản dịch: Để kích thích mong muốn mua hàng của người tiêu dùng, chúng tôi đã thay đổi chiến lược quảng cáo. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của quảng cáo trong việc ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng.
Từ 消費者 được tạo thành từ hai chữ Hán: ・消費 (しょうひ - shouhi): Tiêu dùng ・者 (しゃ - sha): Người Do đó, 消費者 có nghĩa là "người tiêu dùng", tức là người thực hiện hành động tiêu dùng.