Nihongo

ニーズ(ニーズ、niーzu)
- nhu cầu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NI

ニ

ニ

ー

ー

ー

ZU

ズ

ズ

ニーズ (ニーズ, phiên âm: niーzu) có nghĩa là "nhu cầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:nhu cầu
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ニーズ là từ mượn từ tiếng Anh "needs", có nghĩa là "nhu cầu". Nó đề cập đến những điều cần thiết hoặc mong muốn của một người, một nhóm người, hoặc một tổ chức. Đó có thể là nhu cầu cơ bản như thức ăn và nơi ở, hoặc những nhu cầu cao hơn như giáo dục và giải trí. ⚫︎ニーズ có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ kinh doanh đến đời sống cá nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎消費者のニーズに応えるために、新しい商品を開発しました。 Dịch: Chúng tôi đã phát triển sản phẩm mới để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. ⚫︎企業の成長には、市場のニーズを理解することが不可欠です。 Dịch: Để doanh nghiệp phát triển, việc hiểu nhu cầu của thị trường là điều cần thiết. ⚫︎お客様のニーズに合わせてサービスを提供します。 Dịch: Chúng tôi cung cấp dịch vụ phù hợp với nhu cầu của khách hàng.

Cách sử dụng

⚫︎Bạn có thể sử dụng ニーズ khi muốn nói về nhu cầu, đòi hỏi, mong muốn của ai đó hoặc cái gì đó. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, marketing, hoặc khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến con người. ⚫︎Bạn có thể kết hợp ニーズ với các động từ như 応える (kotaeru) (đáp ứng), 理解する (rikai suru) (hiểu), 満たす (mitasu) (thỏa mãn) để diễn đạt các ý khác nhau.

Cách viết

⚫︎ニーズ được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn. ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức. ⚫︎Okurigana không áp dụng trong trường hợp này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎要求 (yōkyū): Yêu cầu, đòi hỏi. ⚫︎必要性 (hitsuyōsei): Tính cần thiết. ⚫︎需要 (juyō): Nhu cầu (trong kinh tế).

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ニーズ. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét những thứ không cần thiết hoặc không mong muốn như trái nghĩa.

Ví dụ câu 1

このプロジェクトは、顧客のニーズを満たすことを目的としています。 ・Bản dịch: Dự án này hướng đến việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng. ・Giải thích: Câu này sử dụng ニーズ để chỉ mục tiêu chính của dự án là đáp ứng các yêu cầu của khách hàng.

Ví dụ câu 2

彼は常に周りの人のニーズに気を配っています。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn quan tâm đến nhu cầu của những người xung quanh. ・Giải thích: Câu này sử dụng ニーズ để nói về việc quan tâm đến nhu cầu của người khác.

Nguồn gốc

ニーズ là từ mượn từ tiếng Anh "needs".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud