Nihongo

削減(さくげん、sakugen)
- cắt giảm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAKUGEN

削減

さくげん

削減 (さくげん, phiên âm: sakugen) có nghĩa là "cắt giảm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:cắt giảm
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

削減 có nghĩa là giảm bớt, cắt giảm, hoặc thu hẹp lại. Nó thường được sử dụng để chỉ việc giảm số lượng, chi phí, thời gian, hoặc bất kỳ thứ gì đó. Việc 削減 có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ tài chính, sản xuất, đến các hoạt động hàng ngày.

Ví dụ cụ thể

⚫︎コストを 削減 する Dịch: Giảm chi phí. ⚫︎人件費の 削減 Dịch: Cắt giảm chi phí nhân công. ⚫︎時間の 削減 Dịch: Giảm thời gian.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 削減 trong các tình huống cần diễn đạt việc giảm bớt hoặc cắt giảm một cái gì đó. Ví dụ, trong các cuộc họp, báo cáo, hoặc khi thảo luận về các biện pháp tiết kiệm. Bạn có thể kết hợp nó với các từ như コスト (chi phí), 時間 (thời gian), hoặc 人数 (số lượng người) để cụ thể hóa việc 削減.

Cách viết

削減 được viết bằng Kanji. ・Chữ Hán: 削減 ・Cách đọc (Hiragana): さくげん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

・減らす (herasu): Giảm bớt, làm giảm. ・カットする (katto suru): Cắt giảm (từ mượn tiếng Anh). ・縮小 (shukushō): Thu nhỏ, thu hẹp. ・節約 (setsuyaku): Tiết kiệm.

Từ trái nghĩa

・増加 (zōka): Tăng lên. ・増やす (fuyasu): Làm tăng. ・拡大 (kakudai): Mở rộng.

Ví dụ câu 1

政府は予算を 削減 することを決定しました。 ・Bản dịch: Chính phủ đã quyết định cắt giảm ngân sách. ・Giải thích: Câu này sử dụng 削減 để nói về việc cắt giảm ngân sách của chính phủ.

Ví dụ câu 2

エネルギー消費量を 削減 するために、省エネ家電を使っています。 ・Bản dịch: Tôi sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng để giảm lượng tiêu thụ năng lượng. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 削減 trong việc giảm lượng tiêu thụ năng lượng.

Nguồn gốc

削減 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: ・削 (saku): Gọt, cắt. ・減 (gen): Giảm. Cả hai chữ này kết hợp lại để tạo thành ý nghĩa giảm bớt hoặc cắt giảm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud