削減(さくげん、sakugen)
- cắt giảm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAKUGEN
削減
さくげん
削減 (さくげん, phiên âm: sakugen) có nghĩa là "cắt giảm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | cắt giảm |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAKUGEN
削減
さくげん
削減 (さくげん, phiên âm: sakugen) có nghĩa là "cắt giảm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | cắt giảm |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |