Nihongo

悪化(あっか、aっka)
- xấu đi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

AKKA

悪化

あっかか

悪化 (あっか, phiên âm: aっka) có nghĩa là "xấu đi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:xấu đi
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

悪化 là một động từ (thường được dùng) và danh từ trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa là tình trạng trở nên tồi tệ hơn, xấu đi, hoặc làm cho một vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn. Nó ám chỉ sự suy giảm về chất lượng, mức độ, hoặc tình trạng của một thứ gì đó. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như sức khỏe, thời tiết, kinh tế, hoặc các mối quan hệ. 悪化 có thể được dùng để diễn tả một quá trình hoặc kết quả. 悪化 là một từ rất quan trọng trong tiếng Nhật, vì nó giúp bạn diễn tả sự thay đổi theo chiều hướng tiêu cực của một tình huống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 病気が悪化する。 ・Dịch: Bệnh tình xấu đi. ⚫︎ 経済状況が悪化している。 ・Dịch: Tình hình kinh tế đang xấu đi. ⚫︎ 天気が悪化しそうだ。 ・Dịch: Thời tiết có vẻ sẽ xấu đi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 悪化 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả sự suy giảm hoặc trở nên tồi tệ hơn của một sự vật, sự việc nào đó. Thường thì, nó được dùng để miêu tả tình trạng tiêu cực, không mong muốn. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong công việc, hoặc trong các bài luận, báo cáo. Cách dùng thường thấy là: ・Danh từ + が + 悪化する (ví dụ: 病気 が 悪化する - bệnh tật xấu đi) ・Tính từ đuôi い (bỏ い) + くなる (ví dụ: 悪い → 悪く + なる → 悪くなる - trở nên xấu hơn) (trực tiếp mang nghĩa xấu đi) ・Tính từ đuôi na + になる (ví dụ: 静か → 静か + に + なる → 静かになる- trở nên yên tĩnh) (nhưng không trực tiếp mang nghĩa xấu đi)

Cách viết

Từ 悪化 được viết bằng chữ Hán, với cách đọc là あっか trong hiragana. Chữ Hán: 悪化. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác. Okurigana (hiragana đi kèm) của từ này là 化.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 劣化 (rettaka): suy giảm chất lượng, hao mòn. ⚫︎ 悪くなる (warukunaru): trở nên tồi tệ hơn, xấu đi. ⚫︎ 劣化する (rettaka suru): làm suy giảm. ⚫︎ 悪くなる (warukunaru): trở nên xấu đi. ⚫︎ 深刻化 (shinkokuka): trở nên nghiêm trọng hơn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 好転 (kouten): chuyển biến tốt, trở nên tốt hơn. ⚫︎ 改善 (kaizen): cải thiện, làm cho tốt hơn. ⚫︎ 回復 (kaifuku): hồi phục, phục hồi.

Ví dụ câu 1

最近、彼女の体調が悪化しています。 ・Bản dịch: Gần đây, tình trạng sức khỏe của cô ấy đang xấu đi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 悪化 để diễn tả sự suy giảm trong tình trạng sức khỏe của một người.

Ví dụ câu 2

この問題は、解決策を見つけないと、どんどん悪化するだろう。 ・Bản dịch: Nếu không tìm được giải pháp cho vấn đề này, nó sẽ ngày càng trở nên tồi tệ hơn. ・Giải thích: Câu này cho thấy hậu quả tiêu cực của việc không giải quyết một vấn đề, nhấn mạnh rằng nó sẽ 悪化 nếu không được xử lý.

Nguồn gốc

悪化 là sự kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 悪 (aku/waru(i)): xấu, ác, tồi tệ. ⚫︎ 化 (ka/ba(keru)/f(u)/…): hóa, thay đổi, biến đổi. Chữ "悪" biểu thị trạng thái không mong muốn, trong khi chữ "化" biểu thị sự thay đổi. Vì vậy, 悪化 về cơ bản là sự "thay đổi theo hướng xấu đi".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud