動向(どうこう、doukoう)
- động hướng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOUKOU
動向
どうこう
動向 (どうこう, phiên âm: doukoう) có nghĩa là "động hướng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | động hướng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
動向 Động hướng có nghĩa là xu hướng, khuynh hướng, hoặc diễn biến. Nó thường được dùng để chỉ sự thay đổi, phát triển, hoặc chiều hướng của một vấn đề, sự việc, hoặc hiện tượng nào đó. Nó có thể ám chỉ xu hướng trong nhiều lĩnh vực, từ kinh tế, chính trị, xã hội, đến thời trang, văn hóa.
⚫︎経済の動向 Dịch: Xu hướng kinh tế. ⚫︎市場の動向 Dịch: Diễn biến của thị trường. ⚫︎世論の動向 Dịch: Xu hướng dư luận.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 動向 động hướng khi muốn thảo luận về sự phát triển hoặc sự thay đổi trong một lĩnh vực cụ thể. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo, hoặc trong các cuộc thảo luận chính thức. ⚫︎ Nó có thể được dùng với nhiều danh từ khác nhau để chỉ ra xu hướng trong lĩnh vực đó.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Kanji: 動向 Động hướng. ⚫︎ Cách đọc là: どうこう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 傾向 (けいこう): Khuynh hướng, xu hướng. ⚫︎ 推移 (すいい): Sự chuyển biến, thay đổi. ⚫︎ 流れ (ながれ): Dòng chảy, xu hướng.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự ổn định hoặc không thay đổi để đối lập. Ví dụ: ⚫︎ 安定 (あんてい): Ổn định.
最近の株価の動向について、詳しく説明してください。 ・Bản dịch: Hãy giải thích chi tiết về xu hướng giá cổ phiếu gần đây. ・Giải thích: Câu này yêu cầu giải thích chi tiết về diễn biến của giá cổ phiếu trong thời gian gần đây.
このプロジェクトの動向を注意深く観察する必要があります。 ・Bản dịch: Cần phải theo dõi cẩn thận sự phát triển của dự án này. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết phải theo dõi và quan sát cẩn thận xu hướng hoặc diễn biến của một dự án.
動向 Động hướng là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ "動" (động - di chuyển, thay đổi) và chữ "向" (hướng - hướng, chiều). Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa về sự thay đổi và hướng đi của một sự vật, sự việc.