見極めます(みきわめます、mikiwamemasu)
- nhận định
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIKIWA
見極
みきわ
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
見極めます (みきわめます, phiên âm: mikiwamemasu) có nghĩa là "nhận định" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nhận định |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:mikiwamemasu
Hiragana:みきわめます
Thể lịch sự (ます形) | みきわめます見極めます。ascertain. |
Thể từ điển (辞書形) | 見極めるascertain |
Thể liên dụng (て形) | 見極めて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 見極めないnot ascertain |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 見極めたascertained |
Thể kết thúc (終止形) | 見極める。ascertain. |
Thể điều kiện (仮定形) | 見極めればif ascertain |
Thể ý chí (意志形) | 見極めよう !let's ascertain |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 見極めろ !ascertain ! |
Giải thích AI
見極めます có nghĩa là xác định, đánh giá một cách cẩn thận, phân biệt rõ ràng, hoặc nhận biết một cách chính xác. Nó bao gồm khả năng nhìn thấy, hiểu, và đưa ra quyết định dựa trên việc quan sát và phân tích thông tin. Nó ngụ ý sự thận trọng và kỹ lưỡng trong việc xem xét.
⚫︎問題点を 見極めます。 Dịch: Tôi sẽ xác định các vấn đề. ⚫︎彼の本当の気持ちを 見極めたい。 Dịch: Tôi muốn hiểu rõ tình cảm thật sự của anh ấy. ⚫︎状況をよく 見極めてから、行動しましょう。 Dịch: Hãy xem xét kỹ tình hình trước khi hành động.
Bạn có thể sử dụng 見極めます khi: ⚫︎ Muốn thể hiện sự cẩn trọng trong việc đánh giá một tình huống hoặc vấn đề. ⚫︎ Cần đưa ra quyết định dựa trên thông tin chính xác sau khi xem xét kỹ lưỡng. ⚫︎ Muốn thể hiện mong muốn hiểu rõ hơn về người khác hoặc tình huống. ⚫︎ Diễn tả hành động phân tích, xem xét và đưa ra phán đoán.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng Kanji: 見極めます ⚫︎ Cách đọc (Furigana): みきわめます ⚫︎ Có thể sử dụng dạng rút gọn hơn như 見極める (dạng từ điển) hoặc 見極めた (dạng quá khứ). ⚫︎ Okurigana (phần chữ hiragana theo sau Kanji) luôn là "めます".
⚫︎ 判断します (handan shimasu): Đánh giá, phán đoán. ⚫︎ 確かめます (tashikamemasu): Xác nhận, kiểm tra. ⚫︎ 見抜きます (minukimasu): Nhìn thấu, nhận ra. ⚫︎ 見定める (misadameru): Xem xét kỹ lưỡng.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ chỉ hành động vội vàng, không cẩn thận: ⚫︎ 軽視します (keishi shimasu): Xem nhẹ, coi thường. ⚫︎ 無視します (mushi shimasu): Bỏ qua, lờ đi.
このプロジェクトの成功を 見極めるために、綿密な調査が必要です。 ・Bản dịch: Cần phải điều tra kỹ lưỡng để xác định sự thành công của dự án này. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc xem xét cẩn thận để đánh giá dự án.
面接では、あなたの能力と適性を 見極めます。 ・Bản dịch: Trong buổi phỏng vấn, chúng tôi sẽ đánh giá năng lực và sự phù hợp của bạn. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 見極めます trong ngữ cảnh phỏng vấn, để đánh giá ứng viên.
見極めます là sự kết hợp của hai từ: ⚫︎ 見 (mi): nhìn, xem. ⚫︎ 極める (kiwameru): đạt đến đỉnh cao, nắm vững. Do đó, 見極める có nghĩa là "xem xét để đạt đến sự thấu hiểu sâu sắc" hoặc "nhìn để nắm vững bản chất".