前提(ぜんてい、zentei)
- tiền đề
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ZENTEI
前提
ぜんてい
前提 (ぜんてい, phiên âm: zentei) có nghĩa là "tiền đề" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tiền đề |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
前提 (ぜんてい) có nghĩa là "giả định", "tiền đề", "điều kiện tiên quyết" hoặc "cơ sở". Nó chỉ một yếu tố đã được chấp nhận hoặc giả định là đúng trước khi bắt đầu một cuộc thảo luận, lập luận hoặc hành động. Nó là nền tảng mà từ đó các suy luận và kết luận khác được xây dựng. 前提 có thể là một ý tưởng, một sự kiện, một thông tin, hoặc một giả định.
⚫︎この話の前提として、あなたはAさんを知っています。 Translation: Với tiền đề của câu chuyện này, bạn biết anh A. ⚫︎今回の議論の前提は、地球温暖化は深刻な問題であるということです。 Translation: Tiền đề của cuộc thảo luận lần này là biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng. ⚫︎成功するためには、努力することが前提です。 Translation: Để thành công, điều kiện tiên quyết là phải nỗ lực.
前提 thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎ Trong các cuộc thảo luận và tranh luận, để xác định những điểm chung hoặc những giả định cơ bản. ⚫︎ Trong các nghiên cứu và phân tích, để chỉ ra các giả định mà nghiên cứu dựa vào. ⚫︎ Trong việc lập kế hoạch, để thiết lập các điều kiện tiên quyết. ⚫︎ Trong các hướng dẫn và giải thích, để làm rõ những điều cần thiết trước khi bắt đầu. Bạn có thể sử dụng 前提 khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó là cơ sở hoặc nền tảng cho một điều khác. Khi nói đến 前提, thường có nhiều cách để diễn đạt: ・前提として (として - như là, với tư cách là) ・前提で (で - với, dựa trên) ・前提を置く (を置く - đặt ra, đặt làm) ・前提を考慮する (を考慮する - xem xét, cân nhắc)
Từ này được viết bằng chữ Hán là 前提. Cách đọc là ぜんてい (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là "い".
⚫︎ 仮定 (かてい) - giả định ⚫︎ 仮説 (かせつ) - giả thuyết ⚫︎ 条件 (じょうけん) - điều kiện ⚫︎ 基本 (きほん) - cơ bản ⚫︎ 基盤 (きばん) - nền tảng
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự không chắc chắn hoặc bác bỏ tiền đề có thể được xem là trái nghĩa một phần: ⚫︎ 結果 (けっか) - kết quả ⚫︎ 結論 (けつろん) - kết luận ⚫︎ 事実 (じじつ) - sự thật
この計画を進める上での前提は、資金が十分に確保されていることです。 ・Bản dịch: Tiền đề để tiến hành kế hoạch này là phải đảm bảo đủ kinh phí. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng việc đảm bảo kinh phí là một điều kiện tiên quyết để thực hiện kế hoạch.
この議論は、両者が同じ前提を共有していることを確認することから始めましょう。 ・Bản dịch: Chúng ta hãy bắt đầu cuộc thảo luận này bằng cách xác nhận rằng cả hai bên chia sẻ cùng tiền đề. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ những giả định cơ bản trước khi bắt đầu một cuộc tranh luận.
Từ 前提 được tạo thành từ hai chữ Hán: 前 (ぜん) có nghĩa là "trước" hoặc "tiền" và 提 (てい) có nghĩa là "đề xuất" hoặc "đề xuất". Do đó, 前提 có nghĩa là "đề xuất trước" hoặc "đặt ra trước", ám chỉ một yếu tố được thiết lập trước khi một hành động hoặc suy luận khác diễn ra.