前提(ぜんてい、zentei)
- tiền đề
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ZENTEI
前提
ぜんてい
前提 (ぜんてい, phiên âm: zentei) có nghĩa là "tiền đề" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tiền đề |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ZENTEI
前提
ぜんてい
前提 (ぜんてい, phiên âm: zentei) có nghĩa là "tiền đề" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tiền đề |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |