Nihongo

備え(そなえ、sonae)
- chuẩn bị

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SONA

備

そな

E

え

え

備え (そなえ, phiên âm: sonae) có nghĩa là "chuẩn bị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:chuẩn bị
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

備え là một danh từ trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa là sự chuẩn bị, sự dự phòng, hoặc sự chuẩn bị sẵn sàng. Nó bao gồm các hành động để sẵn sàng cho một sự kiện, tình huống hoặc điều gì đó trong tương lai, thường là để đối phó với những khó khăn hoặc rủi ro. 備え có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, từ chuẩn bị cho thiên tai, chuẩn bị cho kỳ thi, cho đến chuẩn bị cho tương lai. Nó thể hiện sự chu đáo và ý thức về việc lường trước các tình huống có thể xảy ra. Nó còn thể hiện một hành động hoặc quá trình, hoặc một thứ được chuẩn bị.

Ví dụ cụ thể

⚫︎地震に備える Dịch: Chuẩn bị đối phó với động đất. ⚫︎非常食の備え Dịch: Chuẩn bị thức ăn dự trữ trong tình huống khẩn cấp. ⚫︎卒業後の就職に備える Dịch: Chuẩn bị cho việc làm sau khi tốt nghiệp.

Cách sử dụng

備え thường được sử dụng trong các tình huống mà bạn muốn diễn đạt về việc chuẩn bị, dự phòng, hoặc sẵn sàng cho một sự kiện nào đó. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. ⚫︎ Trong văn nói, bạn có thể sử dụng 備え khi thảo luận về kế hoạch dự phòng, các biện pháp an toàn hoặc các hành động chuẩn bị khác. ⚫︎ Trong văn viết, 備え thường xuất hiện trong các bài báo, hướng dẫn, và các tài liệu liên quan đến việc đối phó với các tình huống khẩn cấp, quản lý rủi ro hoặc chuẩn bị cho tương lai. Bạn cũng có thể sử dụng các từ liên quan như 備える (động từ), nghĩa là "chuẩn bị" hoặc "dự trữ".

Cách viết

⚫︎ 備え được viết bằng chữ Kanji. ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana: Okurigana cho từ này là え. ⚫︎ Dạng động từ là 備える (そなえる). ⚫︎ Dạng danh động từ (danh từ hóa từ động từ) là: 備え (そなえ). ⚫︎ Các dạng biến đổi khác: ⚫︎ Thể て形: 備えて (sonaete) ⚫︎ Thể quá khứ: 備えた (sonaeta) ⚫︎ Thể phủ định: 備えない (sonaenai) ⚫︎ Thể quá khứ phủ định: 備えなかった (sonaenakatta)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 準備 (じゅんび): Chuẩn bị ⚫︎ 用意 (ようい): Chuẩn bị, sửa soạn ⚫︎ 対策 (たいさく): Biện pháp đối phó ⚫︎ 予防 (よぼう): Phòng ngừa ⚫︎ 用意周到 (よういしゅうとう): Chuẩn bị chu đáo

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ thể hiện sự thiếu chuẩn bị hoặc không dự phòng. ⚫︎ 不注意 (ふちゅうい): Không chú ý, bất cẩn ⚫︎ 無防備 (むぼうび): Không phòng bị

Ví dụ câu 1

防災のために、非常食の備えは大切です。 ・Bản dịch: Để phòng chống thiên tai, việc chuẩn bị thức ăn dự trữ là rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 備え để chỉ việc chuẩn bị thức ăn dự trữ.

Ví dụ câu 2

万が一の事態に備えて、保険に入っておきましょう。 ・Bản dịch: Để đề phòng trường hợp xấu nhất, chúng ta hãy mua bảo hiểm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 備え để chỉ việc chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp.

Nguồn gốc

Từ "備え" bắt nguồn từ động từ 備える (sonaeru), có nghĩa là "chuẩn bị" hoặc "sẵn sàng". Kanji 備 (bị) tự nó mang ý nghĩa "sẵn sàng", "chuẩn bị". Vì vậy, từ này phản ánh ý nghĩa về việc chuẩn bị sẵn sàng cho một tình huống hoặc sự kiện nào đó trong tương lai.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud