恩恵(おんけい、onkei)
- ân huệ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ONKEI
恩恵
おんけい
恩恵 (おんけい, phiên âm: onkei) có nghĩa là "ân huệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | ân huệ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
恩恵 có nghĩa là ơn huệ, ân sủng, lợi ích, phước lành, hoặc điều tốt lành nhận được từ ai đó, cái gì đó, hoặc một tình huống nào đó. Nó thường ám chỉ những điều tốt đẹp không phải do bản thân tạo ra mà đến từ bên ngoài. Nó bao hàm sự biết ơn và trân trọng. ⚫︎ Nó có thể là những lợi ích vật chất (ví dụ, tiền bạc, quà tặng) hoặc những lợi ích tinh thần (ví dụ, sự giúp đỡ, sự tha thứ). ⚫︎ Nó cũng có thể đề cập đến những lợi ích đến từ tự nhiên (ví dụ, mưa, ánh sáng mặt trời) hoặc các yếu tố khác.
⚫︎ 自然の恩恵 ・Dịch: Ơn huệ của tự nhiên. ⚫︎ 神の恩恵を受ける ・Dịch: Nhận ân sủng của thần. ⚫︎ 経済的な恩恵にあずかる ・Dịch: Hưởng lợi ích kinh tế.
Bạn có thể sử dụng 恩恵 trong nhiều tình huống khác nhau để bày tỏ sự biết ơn đối với những điều tốt đẹp bạn nhận được. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả sự cảm kích về những lợi ích nhận được từ ai đó hoặc cái gì đó. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về những điều tốt đẹp do tự nhiên, môi trường mang lại. ⚫︎ Trong văn phong trang trọng, báo chí, hoặc trong các cuộc trò chuyện lịch sự. ⚫︎ Không sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc đời thường vì nó có vẻ trang trọng.
⚫︎ Kanji: 恩恵 ⚫︎ Hiragana: おんけい ⚫︎ Katakana: Không sử dụng katakana. ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 恵み(めぐみ)- Ơn huệ, phước lành (dùng phổ biến hơn) ⚫︎ 好意(こうい)- Thiện ý, lòng tốt ⚫︎ 利益(りえき)- Lợi ích ⚫︎ 恩典(おんてん)- Ân điển, ân sủng (thường dùng trong tôn giáo) ⚫︎ 恩恵を受け取る - Nhận được 恩恵
⚫︎ 損失(そんしつ)- Mất mát, tổn thất ⚫︎ 災い(わざわい)- Tai họa, điều xui xẻo ⚫︎ 苦難(くなん)- Khó khăn, gian khổ
この地域は太陽の恩恵を十分に受けているため、作物がよく育ちます。 ・Bản dịch: Khu vực này nhận được đầy đủ 恩恵 từ ánh sáng mặt trời, vì vậy cây trồng phát triển tốt. ・Giải thích: Câu này cho thấy 恩恵 của ánh sáng mặt trời đối với sự phát triển của cây trồng.
彼は会社の恩恵に感謝し、会社のために一生懸命働いた。 ・Bản dịch: Anh ta biết ơn những lợi ích mà công ty mang lại và đã làm việc chăm chỉ cho công ty. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự biết ơn đối với những lợi ích nhận được từ công ty.
Từ Hán Việt, kết hợp của chữ 恩(ân - lòng tốt, ân nghĩa)và chữ 恵(huệ - ban cho, ban 恩恵).