スーパー(スーパー、suーpaー)
- siêu thị
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
ス
ス
ー
ー
ー
PA
パ
パ
ー
ー
ー
スーパー (スーパー, phiên âm: suーpaー) có nghĩa là "siêu thị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | siêu thị |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
スーパー là một từ mượn trong tiếng Nhật, đến từ tiếng Anh "supermarket". Nó có nghĩa là "siêu thị" hoặc "cửa hàng tạp hóa lớn" nơi bạn có thể mua nhiều loại hàng hóa khác nhau, từ thực phẩm, đồ dùng gia đình đến các sản phẩm khác.
⚫︎ スーパーで買い物をします。 Dịch: Tôi đi mua sắm ở siêu thị. ⚫︎ あのスーパーは品揃えがいいです。 Dịch: Siêu thị đó có nhiều hàng hóa.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng スーパー khi muốn nói về việc đi đến siêu thị để mua sắm. ⚫︎ Nó được sử dụng như một danh từ và thường đi kèm với các động từ như 行く (iku) - đi, 買い物する (kaimono suru) - mua sắm. ⚫︎ Bạn có thể thêm các từ khác để mô tả loại hàng hóa bạn mua, ví dụ: 食料品 (shokuryouhin) - thực phẩm, 日用品 (nichiyouhin) - đồ dùng hàng ngày.
⚫︎ スーパー thường được viết bằng chữ Katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng nước ngoài. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này, vì nó không có chữ Kanji tương ứng.
⚫︎ ストア (sutoa) - cửa hàng (nói chung) ⚫︎ マーケット (maaketto) - chợ, thị trường
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một địa điểm cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các loại cửa hàng nhỏ hơn, ví dụ: ⚫︎ コンビニ (konbini) - cửa hàng tiện lợi
今日は、スーパーで野菜を買いました。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi đã mua rau ở siêu thị. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã mua rau tại スーパー.
このスーパーは、いつも混んでいますね。 ・Bản dịch: Siêu thị này lúc nào cũng đông khách nhỉ. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc siêu thị thường đông khách.
Từ "supermarket" trong tiếng Anh. Tiếng Anh đã kết hợp "super" (siêu, lớn) và "market" (chợ) để chỉ một loại cửa hàng lớn hơn so với các cửa hàng tạp hóa thông thường.