現代人(げんだいじん、gendaijiん)
- người hiện đại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENDAIJIN
現代人
げんだいじん
現代人 (げんだいじん, phiên âm: gendaijiん) có nghĩa là "người hiện đại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | người hiện đại |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
現代人 có nghĩa là "người hiện đại" hoặc "con người hiện đại". Nó dùng để chỉ những người sống trong thời đại hiện tại, thường là từ cuối thế kỷ 20 đến nay. Từ này bao hàm những người có lối sống, suy nghĩ và kinh nghiệm sống đặc trưng của xã hội hiện đại. 現代人 thường được dùng để phân biệt với những người sống trong quá khứ hoặc tương lai.
⚫︎ 現代人のライフスタイルは多様です。 ・Dịch: Phong cách sống của 現代人 rất đa dạng. ⚫︎ 現代人はテクノロジーに依存している。 ・Dịch: 現代人 phụ thuộc vào công nghệ. ⚫︎ 現代人の価値観は時代とともに変化する。 ・Dịch: Giá trị quan của 現代人 thay đổi theo thời gian.
Bạn có thể sử dụng 現代人 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi muốn nói về: ⚫︎ Con người nói chung trong thời đại hiện tại. ⚫︎ Đặc điểm, thói quen, hoặc vấn đề mà những người trong thời đại hiện tại gặp phải. ⚫︎ Sự khác biệt giữa con người hiện đại và con người trong quá khứ.
Từ này thường được viết bằng kanji là 現代人. ⚫︎ Cách đọc: げんだいじん (gendaijin). ⚫︎ Không có cách viết nào khác, cũng không có sự thay đổi về okurigana.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ tương tự để diễn đạt ý: ⚫︎ Người của thời đại (時代の人間: jidai no ningen) ⚫︎ Con người của thế kỷ 21 (21世紀の人々: 21 seiki no hitobito) Tuy nhiên, những từ này có thể mang sắc thái khác một chút.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các từ để chỉ người của thời đại khác: ⚫︎ Người thời xưa (昔の人: mukashi no hito) ⚫︎ Người cổ đại (古代人: kodaijin) ⚫︎ Người của thế kỷ trước (前の世紀の人々: mae no seiki no hitobito)
現代人はストレスが多い。 ・Dịch: Người hiện đại có nhiều căng thẳng. ・Giải thích: Câu này cho thấy người hiện đại phải đối mặt với nhiều áp lực trong cuộc sống hiện đại.
現代人はインターネットなしでは生きていけない。 ・Dịch: Người hiện đại không thể sống nếu không có internet. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự phụ thuộc của người hiện đại vào công nghệ thông tin.
Từ này được hình thành bằng cách kết hợp: ⚫︎ 現代 (gendai): hiện đại. ⚫︎ 人 (jin): người. Do đó, 現代人 có nghĩa là "người của thời hiện đại".