Nihongo

化石(かせき、kaseki)
- hóa thạch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KASEKI

化石

かせき

化石 (かせき, phiên âm: kaseki) có nghĩa là "hóa thạch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:hóa thạch
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

化石 (かせき - Kaseki) có nghĩa là "hóa thạch" trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ những tàn tích của sinh vật sống (động vật, thực vật,...) đã chết và được bảo tồn trong lòng đất hoặc đá trong thời gian rất dài. Những tàn tích này có thể là xương, răng, vỏ, lá, thân cây, hoặc thậm chí là dấu vết của chúng. Quá trình tạo ra hóa thạch gọi là hóa thạch hóa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 恐竜の化石 Dịch: Hóa thạch khủng long ⚫︎ 化石燃料 Dịch: Nhiên liệu hóa thạch ⚫︎ 地層から化石を発見した。 Dịch: Đã phát hiện hóa thạch từ các lớp đất đá.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 化石 trong các cuộc trò chuyện liên quan đến khảo cổ học, cổ sinh vật học, địa chất học, hoặc khi nói về lịch sử của sự sống trên Trái Đất. Nó thường được sử dụng khi thảo luận về các loài sinh vật cổ đại, quá trình hình thành hóa thạch, hoặc việc tìm kiếm hóa thạch.

Cách viết

化石 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 化石 ⚫︎ Hiragana: かせき ⚫︎ Katakana: (Không phổ biến, thường không dùng) Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (せき) là cố định.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan như: ⚫︎ 古生物 (こせいぶつ - Koseibutsu): Sinh vật cổ đại ⚫︎ 遺骸 (いがい - Igai): Di hài, xác chết ⚫︎ 古代生物 (こだいせいぶつ - Kodai Seibutsu): Sinh vật cổ đại

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ mô tả một đối tượng cụ thể.

Ví dụ câu 1

公園で化石を見つけた子供たちが興奮していた。 ・Bản dịch: Những đứa trẻ đã rất hào hứng khi tìm thấy hóa thạch trong công viên. ・Giải thích: Câu này mô tả việc những đứa trẻ tìm thấy một hóa thạch.

Ví dụ câu 2

博物館で化石の展示を見学した。 ・Bản dịch: Tôi đã tham quan triển lãm hóa thạch ở bảo tàng. ・Giải thích: Câu này nói về việc tham quan một cuộc triển lãm hóa thạch.

Nguồn gốc

Từ 化石 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "化" (か - ka) có nghĩa là "biến đổi", "thay đổi", và chữ "石" (せき - seki) có nghĩa là "đá". Do đó, 化石 có nghĩa đen là "đá đã biến đổi" hoặc "đá hóa thạch", phản ánh quá trình biến đổi của sinh vật thành dạng đá.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud