負います(おいます、oimasu)
- gánh vác
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
負
お
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
負います (おいます, phiên âm: oimasu) có nghĩa là "gánh vác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | gánh vác |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:oimasu
Hiragana:おいます
Thể lịch sự (ます形) | おいます負います。bear. |
Thể từ điển (辞書形) | 負うbear |
Thể liên dụng (て形) | 負って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 負わないnot bear |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 負ったbeared |
Thể kết thúc (終止形) | 負う。bear. |
Thể điều kiện (仮定形) | 負えばif bear |
Thể ý chí (意志形) | 負おう !let's bear |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 負え !bear ! |
Giải thích AI
負います (おいます) có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc gánh vác, chịu trách nhiệm hoặc bị thương. Nghĩa chính bao gồm: ⚫︎ Gánh vác, đảm nhận trách nhiệm (cả nghĩa đen và nghĩa bóng). ⚫︎ Chịu đựng, gánh chịu, bị thương. ⚫︎ (Trong một số trường hợp) Tặng ai đó. Nghĩa của từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
⚫︎彼は責任を負います ・Dịch: Anh ấy gánh vác trách nhiệm. ⚫︎怪我を負いました ・Dịch: Tôi đã bị thương. ⚫︎恩を負います ・Dịch: Tôi mang ơn (ai đó).
⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả hành động gánh vác trách nhiệm, công việc hoặc nghĩa vụ. ⚫︎ Dùng để diễn tả việc bị thương, bị tổn thương. ⚫︎ Dùng để biểu thị việc mang ơn, mắc nợ ai đó (về mặt tình cảm hoặc vật chất). ⚫︎ Tùy vào ngữ cảnh mà bạn sử dụng các dạng chia khác nhau của động từ 負います (ví dụ: 負いました, 負います, etc.).
⚫︎ Được viết bằng chữ Hán 負 (nghĩa là "chịu đựng", "gánh vác") và âm đọc là "oi". ⚫︎ Trong văn viết, thường dùng chữ Hán. Trong văn nói, có thể sử dụng Hiragana. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau chữ Hán) thường là "い" (i), như trong 負います.
⚫︎ 担う(になう): Gánh vác (trách nhiệm, công việc). ⚫︎ 引き受ける(ひきうける): Đảm nhận, nhận trách nhiệm. ⚫︎ 担う(になう): Mang, vác (trên vai). ⚫︎ 背負う(せおう): Cõng, gánh. ⚫︎ 被る(こうむる): Chịu đựng (thiệt hại, tổn thương).
⚫︎ 放棄する(ほうきする): Từ bỏ, bỏ rơi. ⚫︎ 免れる(まぬかれる): Thoát khỏi, tránh được (trách nhiệm, tai nạn).
彼は会社の借金を負いました ・Bản dịch: Anh ấy đã gánh vác món nợ của công ty. ・Giải thích: Ở đây, 負います dùng để chỉ việc gánh vác trách nhiệm về tài chính.
その事故で彼は重傷を負いました ・Bản dịch: Anh ấy đã bị thương nặng trong vụ tai nạn đó. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 負い diễn tả việc bị thương.
Từ Hán Việt của chữ 負 (phụ) mang nghĩa gánh vác, chịu trách nhiệm. Chữ Hán này đã được người Nhật sử dụng và kết hợp với âm đọc "oi" để tạo thành động từ 負います.