生息地(せいそくち、seisokuchi)
- môi trường sống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEISOKUCHI
生息地
せいそくち
生息地 (せいそくち, phiên âm: seisokuchi) có nghĩa là "môi trường sống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | môi trường sống |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
生息地 (せいそくち) có nghĩa là môi trường sống, nơi sinh sống của các loài sinh vật (động vật, thực vật, vi sinh vật). Nó chỉ ra một khu vực cụ thể mà một loài hoặc một quần thể sinh vật tồn tại và phát triển. 生息地 bao gồm các yếu tố môi trường cần thiết cho sự sống còn và sinh sản của loài đó, như thức ăn, nước, nơi trú ẩn, và các điều kiện khí hậu phù hợp.
⚫︎トラの生息地は、アジアの森林地帯です。 ・Dịch: Môi trường sống của hổ là các khu rừng ở châu Á. ⚫︎この植物は湿った生息地を好みます。 ・Dịch: Loài thực vật này thích môi trường sống ẩm ướt. ⚫︎渡り鳥は、繁殖のために様々な生息地を移動します。 ・Dịch: Chim di cư di chuyển đến nhiều môi trường sống khác nhau để sinh sản.
Bạn có thể sử dụng 生息地 khi nói về: ⚫︎ Môi trường sống của các loài động vật hoặc thực vật. ⚫︎ Các vấn đề liên quan đến bảo tồn động vật hoang dã và môi trường sống của chúng. ⚫︎ Nghiên cứu về hệ sinh thái và sự phân bố của các loài.
⚫︎ 生息地 được viết bằng chữ Kanji: 生息地. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là せいそくち. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này và không có biến thể về okurigana.
⚫︎ 生息域 (せいそくiki): Vùng sinh sống. ⚫︎ すみか (sumika): Nơi ở, nhà của (dùng cho động vật). ⚫︎ 生息環境 (せいそくかんきょう): Môi trường sống.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm chỉ địa điểm. Tuy nhiên, có thể nói đến các khu vực không phù hợp với sự sống của một loài cụ thể.
この地域の生息地は、開発によって破壊されています。 ・Bản dịch: Môi trường sống của khu vực này đang bị phá hủy bởi sự phát triển. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tác động tiêu cực của các hoạt động của con người lên môi trường sống.
パンダの生息地を守るために、保護活動が行われています。 ・Bản dịch: Các hoạt động bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ môi trường sống của gấu trúc. ・Giải thích: Câu này đề cập đến các nỗ lực bảo tồn để bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
生息地 là một từ ghép, được tạo thành từ: ⚫︎ 生息 (せいそく): Sinh sống, cư trú. ⚫︎ 地 (ち): Đất, vùng, nơi. Do đó, 生息地 nghĩa đen là "nơi sinh sống".