Nihongo

野生(やせい、yasei)
- hoang dã

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YASEI

野生

やせい

野生 (やせい, phiên âm: yasei) có nghĩa là "hoang dã" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:hoang dã
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

野生 (やせい) có nghĩa là "hoang dã", "tự nhiên", "mọc tự nhiên" hoặc "chưa được thuần hóa". Nó mô tả những thứ tồn tại trong môi trường tự nhiên, không chịu sự tác động hoặc kiểm soát của con người. Từ này thường được dùng để chỉ động vật, thực vật, hoặc môi trường sống của chúng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎野生動物 Dịch: Động vật hoang dã ⚫︎野生の植物 Dịch: Thực vật hoang dã ⚫︎野生の環境 Dịch: Môi trường tự nhiên

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 野生 để mô tả các loài động vật sống tự do trong tự nhiên, thực vật mọc tự nhiên, hoặc các khu vực chưa bị con người khai thác. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những người có tính cách tự do, hoang dã, hoặc chưa bị ràng buộc.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 野生(やせい). Trong đó, chữ 野 (や) có nghĩa là "đồng ruộng", "vùng đất hoang", và chữ 生 (せい) có nghĩa là "sống", "sinh ra". Cách viết bằng hiragana là やせい. Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎自然の (しぜんの): Tự nhiên ⚫︎未開拓の (みかいたくの): Chưa được khai phá ⚫︎未開の (みかいの): Hoang sơ

Từ trái nghĩa

⚫︎飼育された (しいくされた): Bị nuôi nhốt ⚫︎栽培された (さいばいされた): Được trồng trọt ⚫︎家畜の (かちくの): Gia súc

Ví dụ câu 1

ジャングルには多くの野生動物が生息しています。 ・Bản dịch: Rừng rậm có rất nhiều động vật hoang dã sinh sống. ・Giải thích: Câu này sử dụng 野生動物 để chỉ các loài động vật sống tự do trong rừng.

Ví dụ câu 2

あの人は野生的な魅力を持っている。 ・Bản dịch: Người đó có sức hút hoang dã. ・Giải thích: Ở đây, 野生的 được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả sức hút tự nhiên, không bị gò bó.

Nguồn gốc

Từ 野生 (やせい) là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: 野 (dã) nghĩa là đồng ruộng, và 生 (sinh) nghĩa là sống, tạo ra ý nghĩa là "sống tự nhiên" hoặc "sống trên đồng ruộng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud