偲びます(しのびます、shinobimasu)
- nhớ lại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINO
偲
しの
BI
び
び
MA
ま
ま
SU
す
す
偲びます (しのびます, phiên âm: shinobimasu) có nghĩa là "nhớ lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | nhớ lại |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shinobimasu
Hiragana:しのびます
Thể lịch sự (ます形) | しのびます偲びます。remember. |
Thể từ điển (辞書形) | 偲ぶremember |
Thể liên dụng (て形) | 偲んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 偲ばないnot remember |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 偲んだrememberred |
Thể kết thúc (終止形) | 偲ぶ。remember. |
Thể điều kiện (仮定形) | 偲べばif remember |
Thể ý chí (意志形) | 偲ぼう !let's remember |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 偲べ !remember ! |
Giải thích AI
偲びます có nghĩa là tưởng nhớ, nhớ nhung, hoặc hoài niệm về ai đó hoặc điều gì đó. Nó thể hiện cảm xúc sâu sắc về sự vắng mặt hoặc mất mát, thường đi kèm với cảm giác buồn bã, thương tiếc hoặc trân trọng. Việc 偲びます có thể liên quan đến người đã khuất, kỷ niệm trong quá khứ, hoặc những giá trị đã mất.
⚫︎ 亡くなった祖父を偲びます。 Dịch: Tôi tưởng nhớ ông nội đã qua đời. ⚫︎ 美しい風景を見て、子供の頃を偲びました。 Dịch: Nhìn thấy phong cảnh tươi đẹp, tôi nhớ về thời thơ ấu. ⚫︎ 友人の死を偲び、涙が止まりませんでした。 Dịch: Tôi nhớ về sự ra đi của người bạn và nước mắt không ngừng rơi.
Bạn sử dụng 偲びます trong những tình huống trang trọng hoặc khi bày tỏ cảm xúc chân thành về sự mất mát, sự vắng mặt, hoặc khi nghĩ về những điều đã qua. Nó thường được dùng trong các bài phát biểu, bài viết, hoặc trong những cuộc trò chuyện riêng tư, trang nghiêm. Lưu ý, hãy cẩn thận khi sử dụng, vì nó thể hiện sự tôn trọng và cảm xúc sâu sắc.
偲びます được viết bằng chữ Hán là 偲, và thường đi kèm với hiragana びます để tạo thành dạng động từ. Cách viết: 偲びます Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana luôn là びます.
⚫︎ 懐かしむ (natsukashimu): Nhớ nhung, hoài niệm (thiên về sự ấm áp). ⚫︎ 追悼する (tsuitō suru): Tưởng niệm, tưởng nhớ (thường dùng trong các sự kiện trang trọng). ⚫︎ 慕う (shitau): Tưởng nhớ, mến mộ (thường dành cho người còn sống hoặc đã khuất). ⚫︎ 思う (omou): Nghĩ về, nhớ đến (mang nghĩa chung hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 偲びます diễn tả một trạng thái cảm xúc cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể dùng những từ thể hiện sự quên lãng hoặc không quan tâm, ví dụ: ⚫︎ 忘れる (wasureru): Quên ⚫︎ 無視する (mushi suru): Bỏ qua, lờ đi.
先生の教えを偲び、生徒たちは集まりました。 ・Bản dịch: Các học sinh đã tập trung để tưởng nhớ những lời dạy của thầy/cô. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự tưởng nhớ và lòng biết ơn đối với người thầy đã khuất.
戦死した兵士たちの勇姿を偲びます。 ・Bản dịch: Chúng ta tưởng nhớ về sự dũng cảm của những người lính đã hy sinh. ・Giải thích: Câu này thường dùng trong các buổi lễ tưởng niệm những người đã ngã xuống vì đất nước.
Chữ 偲 có nghĩa là "tưởng nhớ" hoặc "nhớ nhung" và bắt nguồn từ chữ Hán. Nó thể hiện cảm xúc về sự nhớ nhung, sự trân trọng và kính trọng.