Nihongo

歴史的な(れきしてきな、rekishiteきna)
- lịch sử

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

REKISHITEKI

歴史的

れきしてき

NA

な

な

歴史的な (れきしてきな, phiên âm: rekishiteきna) có nghĩa là "lịch sử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:lịch sử
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
れきしてきな歴史的な
Thể lịch sự
(丁寧形)
歴史的です。
Thể liên dụng
(連用形)
歴史的に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
歴史的じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
歴史的だった
Thể kết thúc
(終止形)
歴史的だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
歴史的ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
歴史的さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ [歴史的]な trong tiếng Nhật có nghĩa là "mang tính lịch sử", "thuộc về lịch sử", hoặc "có tính chất quan trọng trong lịch sử". Nó dùng để mô tả những sự kiện, địa điểm, nhân vật, hoặc vật thể có tầm quan trọng đặc biệt trong quá khứ và có ảnh hưởng đến hiện tại. Nó nhấn mạnh khía cạnh lịch sử, giá trị văn hóa, hoặc tầm ảnh hưởng của đối tượng được nhắc đến.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ [歴史的]な建物 ・Dịch: Tòa nhà mang tính lịch sử. ⚫︎ [歴史的]な出来事 ・Dịch: Sự kiện mang tính lịch sử. ⚫︎ [歴史的]な人物 ・Dịch: Nhân vật lịch sử.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng [歴史的]な để mô tả bất cứ điều gì có liên quan đến quá khứ và có ý nghĩa quan trọng. Nó thường được dùng trong các bài viết, cuộc trò chuyện về lịch sử, văn hóa, hoặc để thể hiện sự đánh giá cao về giá trị của một sự vật, sự việc nào đó. Bạn có thể sử dụng nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả một di tích cổ đến việc nhận xét về một sự kiện quan trọng đã xảy ra trong quá khứ.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán là 歴史的. ・歴史 (rekishi): Lịch sử ・的 (teki): Hậu tố biểu thị tính chất, đặc trưng Trong hiragana, nó được viết là れきしてきな. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 史的 (shiteki): Mang tính lịch sử (từ này ít phổ biến hơn). ⚫︎ 由緒ある (yusho aru): Có truyền thống lâu đời, có nguồn gốc lịch sử. ⚫︎ 古 (furui): Cổ xưa (nhấn mạnh yếu tố thời gian hơn là tầm quan trọng lịch sử).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 現代的 (gendai-teki): Mang tính hiện đại. ⚫︎ 新しい (atarashii): Mới. ⚫︎ 最近の (saikin no): Gần đây.

Ví dụ câu 1

京都には、[歴史的]な寺院がたくさんあります。 ・Bản dịch: Ở Kyoto có rất nhiều ngôi chùa mang tính lịch sử. ・Giải thích: Câu này sử dụng [歴史的]な để mô tả các ngôi chùa có giá trị lịch sử và văn hóa.

Ví dụ câu 2

その発見は、[歴史的]な転換点となりました。 ・Bản dịch: Phát hiện đó đã trở thành một bước ngoặt lịch sử. ・Giải thích: Câu này sử dụng [歴史的]な để nhấn mạnh tầm quan trọng của phát hiện đó đối với lịch sử.

Nguồn gốc

Từ [歴史的]な được tạo thành từ việc kết hợp từ "lịch sử" (歴史) và hậu tố "teki" (的) để tạo ra tính từ. Từ "lịch sử" (歴史) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, nơi nó kết hợp các ký tự biểu thị "lịch sử" và "câu chuyện".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud