北(きた、kita)
- bắc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KITA
北
きた
北 (きた, phiên âm: kita) có nghĩa là "bắc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | bắc |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KITA
北
きた
北 (きた, phiên âm: kita) có nghĩa là "bắc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | bắc |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |