Nihongo

ひび(ひび、hibi)
- vết nứt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HI

ひ

ひ

BI

び

び

ひび (ひび, phiên âm: hibi) có nghĩa là "vết nứt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:vết nứt
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ひび có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến sự rạn nứt, vết nứt, hoặc sự xuất hiện của những dấu hiệu bất thường trên bề mặt của một vật thể. Nó có thể là một vết nứt nhỏ hoặc một vết rạn lớn. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những sự rạn nứt trong các mối quan hệ hoặc tình cảm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 壁にひびが入っている。 ・Dịch: Tường bị nứt. ⚫︎ ひび割れた窓ガラス。 ・Dịch: Kính cửa sổ bị nứt. ⚫︎ 人間関係にひびが入る。 ・Dịch: Mối quan hệ bị rạn nứt.

Cách sử dụng

ひび được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả các vết nứt vật lý hoặc các rạn nứt trừu tượng. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể dùng để diễn tả các vết nứt trên các đồ vật, công trình xây dựng, hoặc để mô tả những mối quan hệ đang xấu đi.

Cách viết

ひび được viết bằng chữ hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 割れ目 (wareme) - Vết nứt, khe nứt ⚫︎ 亀裂 (kiretsu) - Vết nứt, khe nứt ⚫︎ クラック (kurakku) - Crack (từ mượn tiếng Anh, chỉ vết nứt)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể dùng các từ chỉ sự toàn vẹn, nguyên vẹn: ⚫︎ 無傷 (mukizu) - Không bị trầy xước, nguyên vẹn ⚫︎ 健全 (kenzen) - Khỏe mạnh, lành mạnh

Ví dụ câu 1

地震で家の壁にひびが入った。 ・Bản dịch: Bức tường nhà bị nứt do động đất. ・Giải thích: Câu này sử dụng ひび để mô tả vết nứt do tác động của động đất.

Ví dụ câu 2

彼女との関係にひびが入ってしまった。 ・Bản dịch: Mối quan hệ của tôi với cô ấy đã rạn nứt. ・Giải thích: Câu này sử dụng ひび theo nghĩa bóng để chỉ sự rạn nứt trong mối quan hệ.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của ひび không rõ ràng, nhưng nó có liên quan đến hành động "vỡ" hoặc "tách ra".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud