ひび(ひび、hibi)
- vết nứt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HI
ひ
ひ
BI
び
び
ひび (ひび, phiên âm: hibi) có nghĩa là "vết nứt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | vết nứt |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HI
ひ
ひ
BI
び
び
ひび (ひび, phiên âm: hibi) có nghĩa là "vết nứt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | vết nứt |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |