Nihongo

惹かれます(ひかれます、hikaremasu)
- bị thu hút

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HI

惹

ひ

KA

か

か

RE

れ

れ

MA

ま

ま

SU

す

す

惹かれます (ひかれます, phiên âm: hikaremasu) có nghĩa là "bị thu hút" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:bị thu hút
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hikaremasu

Hiragana:ひかれます

Thể lịch sự
(ます形)
ひかれます惹かれます。be attracted.
Thể từ điển
(辞書形)
惹かれるbe attracted
Thể liên dụng
(て形)
惹かれて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
惹かれないnot be attracted

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
惹かれたbe attractedded
Thể kết thúc
(終止形)
惹かれる。be attracted.
Thể điều kiện
(仮定形)
惹かれればif be attracted
Thể ý chí
(意志形)
惹かれよう !let's be attracted
Thể mệnh lệnh
(命令形)
惹かれろ !be attracted !
Giải thích AI
Ý nghĩa

惹かれます là một động từ trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa là "bị thu hút", "bị hấp dẫn", hoặc "bị lôi cuốn" bởi điều gì đó. Nó diễn tả cảm giác bị cuốn hút, thích thú, hoặc quan tâm đến một người, một vật, một sự việc, hoặc một ý tưởng nào đó. Đây là một dạng bị động (passive voice), cho thấy chủ thể cảm thấy bị tác động bởi một yếu tố bên ngoài.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの人の魅力に惹かれます。 Dịch: Tôi bị thu hút bởi sự quyến rũ của người đó. ⚫︎ 美しい景色に惹かれて、写真を撮りました。 Dịch: Bị thu hút bởi phong cảnh đẹp, tôi đã chụp ảnh. ⚫︎ 新しいゲームのストーリーに惹かれました。 Dịch: Tôi bị cuốn hút bởi cốt truyện của trò chơi mới.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả cảm xúc bị thu hút, bị hấp dẫn bởi một ai đó hoặc điều gì đó. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống thể hiện sự quan tâm, thích thú hoặc ngưỡng mộ. ⚫︎ Thường dùng trong văn nói và văn viết. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ tình cảm, sở thích đến công việc. ⚫︎ Khi dùng trong các tình huống chính thức hơn, bạn có thể sử dụng các hình thức lịch sự của nó.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng hiragana là: ひかれます. ⚫︎ Dạng kanji là: 惹かれます ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài hai cách trên. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là かれます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 興味があります(kyoumi ga arimasu): Quan tâm đến ⚫︎ 魅力を感じます(miryoku o kanjimasu): Cảm thấy có sức hút ⚫︎ 心惹かれます(kokoro hikaremasu): Bị cuốn hút (tâm hồn) ⚫︎ 引かれます(hikaremasu): (đây là dạng ngắn gọn hơn của [惹かれます]) ⚫︎ 興味をそそられます(kyoumi o sosoraremasu): Bị khơi gợi sự quan tâm

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các từ diễn tả sự không thích, không quan tâm: ⚫︎ 嫌いです(kirai desu):Ghét ⚫︎ 興味がないです(kyoumi ga nai desu): Không có hứng thú ⚫︎ 退屈です(taikutsu desu): Buồn chán

Ví dụ câu 1

彼の誠実さに惹かれました。 ・Bản dịch: Tôi bị thu hút bởi sự chân thật của anh ấy. ・Giải thích: Câu này thể hiện cảm xúc bị thu hút bởi phẩm chất tốt của một người.

Ví dụ câu 2

この映画の音楽にとても惹かれました。 ・Bản dịch: Tôi rất bị cuốn hút bởi âm nhạc của bộ phim này. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự thích thú với yếu tố âm nhạc trong một bộ phim.

Nguồn gốc

Từ "惹かれる" (hikareru) có gốc từ động từ "惹く" (hiku), có nghĩa là "kéo", "lôi kéo", "thu hút". Khi ở dạng bị động, "惹かれる" mang ý nghĩa là "bị thu hút" hoặc "bị lôi kéo" bởi một cái gì đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud