惹かれます(ひかれます、hikaremasu)
- bị thu hút
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HI
惹
ひ
KA
か
か
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
惹かれます (ひかれます, phiên âm: hikaremasu) có nghĩa là "bị thu hút" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | bị thu hút |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hikaremasu
Hiragana:ひかれます
Thể lịch sự (ます形) | ひかれます惹かれます。be attracted. |
Thể từ điển (辞書形) | 惹かれるbe attracted |
Thể liên dụng (て形) | 惹かれて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 惹かれないnot be attracted |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 惹かれたbe attractedded |
Thể kết thúc (終止形) | 惹かれる。be attracted. |
Thể điều kiện (仮定形) | 惹かれればif be attracted |
Thể ý chí (意志形) | 惹かれよう !let's be attracted |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 惹かれろ !be attracted ! |