Nihongo

有機野菜(ゆうきやさい、yuukiyasai)
- rau hữu cơ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUUKIYASAI

有機野菜

ゆうきやさい

有機野菜 (ゆうきやさい, phiên âm: yuukiyasai) có nghĩa là "rau hữu cơ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:rau hữu cơ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

有機野菜 có nghĩa là rau hữu cơ, tức là các loại rau được trồng theo phương pháp nông nghiệp hữu cơ. Phương pháp này tập trung vào việc bảo vệ hệ sinh thái, không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu hóa học, hay các chất kích thích tăng trưởng tổng hợp trong quá trình trồng trọt. Thay vào đó, người trồng sử dụng phân bón hữu cơ, các biện pháp kiểm soát sâu bệnh tự nhiên, và chú trọng đến việc duy trì độ phì nhiêu của đất. Mục tiêu là tạo ra các loại rau an toàn, giàu dinh dưỡng và thân thiện với môi trường. Rau 有機野菜 thường được biết đến với hương vị tự nhiên và giá trị dinh dưỡng cao hơn so với rau trồng theo phương pháp thông thường.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 有機野菜は、健康に良いと言われています。 ・Bản dịch: Rau hữu cơ được cho là tốt cho sức khỏe. ⚫︎ 私はいつもスーパーで有機野菜を買います。 ・Bản dịch: Tôi luôn mua rau hữu cơ ở siêu thị. ⚫︎ このレストランでは、有機野菜を使った料理を提供しています。 ・Bản dịch: Nhà hàng này phục vụ các món ăn sử dụng rau hữu cơ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 有機野菜 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi muốn nói về các loại rau được trồng theo phương pháp hữu cơ. ⚫︎ Khi đi mua sắm và muốn chỉ loại rau này. ⚫︎ Khi thảo luận về các loại thực phẩm tốt cho sức khỏe. ⚫︎ Khi nói về các món ăn sử dụng rau hữu cơ.

Cách viết

有機野菜 được viết bằng chữ Hán (kanji): 有機野菜. ⚫︎ 有機 có nghĩa là "hữu cơ". ⚫︎ 野菜 có nghĩa là "rau". Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong okurigana (phần chữ hiragana thêm vào sau chữ Hán).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ tương đương: ⚫︎ オーガニック野菜 (Ōganikku yasai): rau organic (từ mượn tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 慣行栽培野菜 (Kankō saibai yasai): rau trồng theo phương pháp thông thường (sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu hóa học) ⚫︎ 普通の野菜 (Futsū no yasai): rau thông thường

Ví dụ câu 1

この店では、新鮮な有機野菜を販売しています。》 ・Bản dịch: Cửa hàng này bán rau hữu cơ tươi ngon. ・Giải thích: Câu này cho biết cửa hàng bán rau 有機野菜 tươi.

Ví dụ câu 2

有機野菜は値段が高いですが、味は格別です。》 ・Bản dịch: Rau hữu cơ đắt tiền nhưng hương vị đặc biệt. ・Giải thích: Câu này so sánh giá cả và hương vị của rau 有機野菜.

Nguồn gốc

Từ "有機" (yūki) có nguồn gốc từ việc sử dụng các hợp chất hữu cơ trong nông nghiệp. Từ "野菜" (yasai) có nguồn gốc từ chữ Hán chỉ các loại rau. Việc kết hợp hai từ này phản ánh phương pháp trồng trọt đặc biệt, không sử dụng các hóa chất tổng hợp, tập trung vào việc sử dụng các chất hữu cơ tự nhiên để nuôi dưỡng cây trồng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud