志向(しこう、shikou)
- định hướng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIKOU
志向
しこう
志向 (しこう, phiên âm: shikou) có nghĩa là "định hướng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | định hướng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
志向 là một danh từ (noun) trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa về khuynh hướng, xu hướng, hoặc mục tiêu hướng tới. Nó thể hiện sự quan tâm, mong muốn, hoặc định hướng của một người hoặc một nhóm người đối với một điều gì đó. Nó có thể là về nghề nghiệp, lối sống, giá trị, hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác của cuộc sống. Nó bao gồm cả việc hướng đến một mục tiêu, một hướng đi cụ thể. Nó có thể bao gồm cả việc xác định 志向, và nỗ lực đạt được mục tiêu đã đề ra.
⚫︎彼は研究志向が強い。 ・Dịch: Anh ấy có khuynh hướng nghiên cứu mạnh mẽ. ⚫︎彼女は国際的なキャリアを志向している。 ・Dịch: Cô ấy đang hướng tới một sự nghiệp quốc tế. ⚫︎この会社は顧客第一主義を志向している。 ・Dịch: Công ty này hướng đến chủ nghĩa lấy khách hàng làm trọng tâm.
Bạn có thể sử dụng 志向 khi muốn diễn đạt về: ⚫︎Khuynh hướng cá nhân: Ví dụ, bạn có thể nói về 志向 của một người về công việc, sở thích, hoặc cách sống. ⚫︎Định hướng của một tổ chức: Ví dụ, một công ty có thể có 志向 về sự phát triển bền vững hoặc sự hài lòng của khách hàng. ⚫︎Mục tiêu dài hạn: Khi nói về những gì ai đó đang cố gắng đạt được trong tương lai.
⚫︎志向 được viết bằng chữ Hán (Kanji). ⚫︎Cách đọc (furigana): しこう (shikou) ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎傾向(けいこう - keikou): Xu hướng, khuynh hướng. ⚫︎指向(しこう - shikou): Tương tự 志向 nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc hướng đến một mục tiêu cụ thể. ⚫︎意向(いこう - ikou): Ý định, mong muốn.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ thể hiện sự thiếu vắng khuynh hướng hoặc sự thay đổi trong định hướng, ví dụ như: ⚫︎無関心(むかんしん - mukanshin): Vô tâm, không quan tâm. ⚫︎反発(はんぱつ - hanpatsu): Phản kháng, chống đối.
彼は常に新しい技術を志向している。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn hướng đến những công nghệ mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh ấy có một khuynh hướng, một mong muốn liên tục tìm tòi và học hỏi về công nghệ mới.
彼女は社会貢献を志向してボランティア活動に参加している。 ・Bản dịch: Cô ấy mong muốn đóng góp cho xã hội và tham gia các hoạt động tình nguyện. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng 志向 của cô ấy là đóng góp cho xã hội, điều này thúc đẩy cô tham gia vào hoạt động tình nguyện.
志向 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 志 (shi) mang ý nghĩa về ý chí, chí hướng, và chữ 向 (kou) có nghĩa là hướng về, hướng tới. Kết hợp hai chữ này tạo thành một từ có nghĩa là khuynh hướng, mục tiêu hướng tới.