Nihongo

人柄(ひとがら、hitogara)
- nhân cách

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HITOGARA

人柄

ひとがら

人柄 (ひとがら, phiên âm: hitogara) có nghĩa là "nhân cách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:nhân cách
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

人柄 có nghĩa là tính cách, phẩm chất, nhân cách của một người. Nó tập trung vào những đặc điểm bên trong, cách một người thể hiện mình, bao gồm cả tính tình, thái độ, cách đối nhân xử thế và giá trị đạo đức. Nó không chỉ đơn thuần là vẻ bề ngoài mà còn thể hiện con người thật bên trong.

Ví dụ cụ thể

⚫︎あの人はとても人柄がいい ・Bản dịch: Người đó có tính cách rất tốt. ⚫︎彼の人柄は皆に好かれている ・Bản dịch: Mọi người đều yêu mến tính cách của anh ấy. ⚫︎彼女の人柄は明るく、周りを元気づける ・Bản dịch: Tính cách của cô ấy rất tươi sáng và làm cho mọi người xung quanh cảm thấy phấn chấn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 人柄 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả một người. ⚫︎ Khi bạn muốn đánh giá về tính cách của ai đó. ⚫︎ Khi bạn muốn thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn trọng đối với một người. ⚫︎ Khi bạn muốn miêu tả con người của ai đó một cách tổng quan. Lưu ý: 人柄 thường được sử dụng trong văn nói và văn viết.

Cách viết

人柄 được viết bằng chữ Hán là: 人柄 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ひとがら Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 性格 (せいかく - Seikaku): Tính cách (nói chung) ⚫︎ 人間性 (にんげんせい - Ningen-sei): Bản chất con người ⚫︎ 品性 (ひんせい - Hinsei): Phẩm chất, phẩm hạnh (thường liên quan đến đạo đức) ⚫︎ 心根 (こころね - Kokorone): Tâm tính, tấm lòng (thể hiện sự tốt bụng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, vì 人柄 là một khái niệm tổng quát. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ để miêu tả những đặc điểm tiêu cực: ⚫︎ 悪性 (あくしょう - Akushou): Tính xấu, ác tính. ⚫︎ 陰湿 (いんしつ - Inshitsu): Âm hiểm, xảo quyệt.

Ví dụ câu 1

彼は人柄が良く、誰からも信頼されている。 ・Bản dịch: Anh ấy có tính cách tốt, được mọi người tin tưởng. ・Giải thích: Câu này cho thấy 人柄 của người đó được đánh giá cao, dẫn đến việc được tin tưởng.

Ví dụ câu 2

彼女の人柄は誠実で、周りの人に安心感を与える。 ・Bản dịch: Tính cách của cô ấy rất chân thành, mang lại cảm giác an toàn cho những người xung quanh. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự chân thành trong 人柄 của cô ấy, tạo ra sự tin tưởng và an tâm cho người khác.

Nguồn gốc

Từ 人柄 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 人 (ひと - hito): Người ⚫︎ 柄 (がら - gara): Mô hình, kiểu, tính chất, phẩm chất Kết hợp lại, nó diễn tả "kiểu cách của một người", ám chỉ đến tính cách, phẩm chất của con người.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud