腕前(うでまえ、udemae)
- tay nghề
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UDEMAE
腕前
うでまえ
腕前 (うでまえ, phiên âm: udemae) có nghĩa là "tay nghề" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tay nghề |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
腕前腕前có nghĩa là "khả năng", "tài năng", "kỹ năng" hoặc "trình độ" của một người trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được sử dụng để đánh giá hoặc mô tả mức độ thành thạo của ai đó trong một hoạt động nào đó, chẳng hạn như nấu ăn, chơi thể thao, hoặc nghệ thuật.
⚫︎料理の腕前腕前 ・Bản dịch: Khả năng nấu ăn ⚫︎テニスの腕前腕前 ・Bản dịch: Kỹ năng chơi tennis ⚫︎彼女のピアノの腕前腕前は素晴らしい。 ・Bản dịch: Kỹ năng chơi piano của cô ấy thật tuyệt vời.
⚫︎腕前腕前được sử dụng trong các tình huống trang trọng và không trang trọng để nói về trình độ của một người. ⚫︎Bạn có thể dùng nó để khen ngợi ai đó hoặc để tự nhận xét về khả năng của mình. ⚫︎Nó thường đi kèm với các động từ như ある ("có"), いい ("tốt"), 高い ("cao"), hoặc すごい ("giỏi").
⚫︎Từ này được viết bằng chữ Kanji là 腕前腕前. ⚫︎Cách đọc là うでまえ. ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎実力(じつりょく): Khả năng, năng lực thực tế. ⚫︎能力(のうりょく): Năng lực. ⚫︎技量(ぎりょう): Kỹ năng, kỹ thuật. ⚫︎スキル (sukiru): Kỹ năng (từ mượn tiếng Anh).
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ thể hiện sự kém cỏi, ví dụ: ⚫︎下手(へた): Kém, dở. ⚫︎不得手(ふえて): Không giỏi, không thạo.
彼は料理の腕前腕前がいい。 ・Bản dịch: Anh ấy có khả năng nấu ăn giỏi. ・Giải thích: Câu này khen ngợi khả năng nấu ăn của người đó.
彼女は英語の腕前腕前がどんどん上がっている。 ・Bản dịch: Khả năng tiếng Anh của cô ấy đang ngày càng tiến bộ. ・Giải thích: Câu này mô tả sự tiến bộ trong kỹ năng tiếng Anh của cô ấy.
腕前腕前 bắt nguồn từ việc kết hợp giữa chữ 腕 (ude) có nghĩa là "cánh tay" và 前 (mae) có nghĩa là "trước". Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc đánh giá khả năng chiến đấu hoặc kỹ năng của một người trong chiến đấu, sau đó mở rộng ra để chỉ kỹ năng nói chung.