腕前(うでまえ、udemae)
- tay nghề
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UDEMAE
腕前
うでまえ
腕前 (うでまえ, phiên âm: udemae) có nghĩa là "tay nghề" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tay nghề |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UDEMAE
腕前
うでまえ
腕前 (うでまえ, phiên âm: udemae) có nghĩa là "tay nghề" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tay nghề |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |