Nihongo

郷土(きょうど、kyoudo)
- hương thổ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOUDO

郷土

きょうど

郷土 (きょうど, phiên âm: kyoudo) có nghĩa là "hương thổ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:hương thổ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

郷土 (きょうど) có nghĩa là "quê hương", "địa phương", hoặc "vùng đất bản địa". Nó thường chỉ đến một khu vực mà một người cảm thấy gắn bó, nơi họ sinh ra hoặc lớn lên. Nó mang ý nghĩa về tình cảm, sự thân thuộc và đôi khi là truyền thống văn hóa. 郷土 không chỉ đơn thuần là một địa điểm mà còn là nơi chứa đựng những kỷ niệm, giá trị và bản sắc cá nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私の郷土は美しい自然に恵まれています。 Dịch: Quê hương tôi được thiên nhiên tươi đẹp ưu đãi. ⚫︎ 郷土料理は、その地方の食材を使って作られます。 Dịch: Món ăn địa phương được làm bằng nguyên liệu của khu vực đó. ⚫︎ 彼女は郷土愛が強い人です。 Dịch: Cô ấy là người có tình yêu quê hương sâu sắc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 郷土 để nói về: ⚫︎ Quê hương của bạn, nơi bạn sinh ra và lớn lên. ⚫︎ Một địa phương hoặc vùng cụ thể trong một quốc gia. ⚫︎ Các món ăn, văn hóa, và truyền thống của một khu vực cụ thể. ⚫︎ Tình yêu và sự tự hào về quê hương. Bạn có thể dùng 郷土 trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

郷土 được viết bằng kanji, với cách đọc là きょうど trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là ど.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 故郷 (こきょう): Quê hương (mang tính tình cảm, hoài niệm hơn). ⚫︎ 地元 (じもと): Địa phương; khu vực lân cận. ⚫︎ ふるさと: Quê hương (cách nói thân mật hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 郷土, vì nó thể hiện một khái niệm tình cảm và gắn bó. Tuy nhiên, nếu muốn nói về một nơi xa lạ, không quen thuộc, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ 異国 (いこく): Nước ngoài; đất nước xa lạ. ⚫︎ 他所 (よそ): Nơi khác; chỗ khác.

Ví dụ câu 1

郷土の祭りに参加するのが楽しみです。 ・Bản dịch: Tôi rất mong được tham gia vào lễ hội ở quê hương. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự mong đợi và niềm vui khi tham gia vào một sự kiện truyền thống ở quê hương.

Ví dụ câu 2

彼は郷土の歴史を研究しています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử của quê hương mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói quan tâm đến việc tìm hiểu về quá khứ và văn hóa của quê hương mình.

Nguồn gốc

Từ 郷 (hương) có nghĩa là "làng" hoặc "quê hương", và 土 (độ) có nghĩa là "đất" hoặc "vùng". Gộp lại, 郷土 mang ý nghĩa "vùng đất của làng" hay "quê hương".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud