Nihongo

調理(ちょうり、chouri)
- nấu ăn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHOURI

調理

ちょうり

調理 (ちょうり, phiên âm: chouri) có nghĩa là "nấu ăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:nấu ăn
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

調理 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "chế biến" hoặc "nấu ăn". Nó bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc chuẩn bị và làm thức ăn, từ việc sơ chế nguyên liệu đến việc nấu nướng và trình bày món ăn. 調理 có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc nấu ăn tại nhà đến các hoạt động chuyên nghiệp trong nhà hàng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 料理の[調理]方法を学ぶ。 Dịch: Học phương pháp chế biến món ăn. ⚫︎ [調理]師は美味しい料理を作る。 Dịch: Đầu bếp tạo ra những món ăn ngon. ⚫︎ 食材を[調理]する。 Dịch: Chế biến nguyên liệu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 調理 khi nói về quá trình chế biến thức ăn. Ví dụ, khi bạn đang nấu ăn, bạn có thể nói về các bước 調理 bạn đang thực hiện. Bạn cũng có thể sử dụng nó để chỉ các kỹ năng hoặc ngành nghề liên quan đến việc nấu ăn, chẳng hạn như "nghề 調理師".

Cách viết

Từ 調理 được viết bằng kanji: 調理. Cách đọc là ちょうり (chōri) trong hiragana. Nó không có cách viết khác và okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là "り".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 料理 (ryōri): Nấu ăn, món ăn. ⚫︎ クッキング (kukkingu): Nấu ăn (từ mượn tiếng Anh - cooking). ⚫︎ 作る (tsukuru): Làm, chế biến.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng các từ liên quan đến việc không chế biến hoặc làm hỏng thức ăn có thể được xem xét: ⚫︎ 腐敗 (fuhai): Thối rữa ⚫︎ 廃棄 (haiki): Vứt bỏ

Ví dụ câu 1

彼はレストランで[調理]の仕事をしている。 ・Bản dịch: Anh ấy đang làm công việc chế biến thức ăn trong nhà hàng. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 調理 trong ngữ cảnh công việc, cụ thể là trong ngành ẩm thực.

Ví dụ câu 2

新しいレシピで[調理]に挑戦する。 ・Bản dịch: Thử thách chế biến thức ăn với một công thức nấu ăn mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 調理 để chỉ hành động thử nghiệm và khám phá trong việc nấu ăn.

Nguồn gốc

Từ 調理 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 調 (chō): điều tra, chuẩn bị, điều chỉnh ⚫︎ 理 (ri): lý, xử lý, quản lý Ghép lại, nó có nghĩa là "chuẩn bị và xử lý" hoặc "chế biến", ám chỉ quá trình chuẩn bị và nấu nướng thức ăn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud