Nihongo

事前に(じぜんに、jizenni)
- trước

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIZEN

事前

じぜん

NI

に

に

事前に (じぜんに, phiên âm: jizenni) có nghĩa là "trước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:trước
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

事前に có nghĩa là "trước khi", "trước", "sẵn sàng" hoặc "trước đó". Nó biểu thị hành động, sự việc xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó đã được thực hiện hoặc lên kế hoạch trước.

Ví dụ cụ thể

⚫︎事前に予約が必要です。 ・Dịch: Cần phải đặt trước. ⚫︎出発前に、事前に荷物を詰めました。 ・Dịch: Trước khi khởi hành, tôi đã chuẩn bị hành lý trước. ⚫︎会議の議題は事前に配布されました。 ・Dịch: Chương trình nghị sự của cuộc họp đã được phân phối trước.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 事前に trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự chuẩn bị, dự đoán hoặc thực hiện một việc gì đó trước một sự kiện chính. ⚫︎ Nó thường được đặt ở đầu câu hoặc ở giữa câu, ngay trước động từ hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa. ⚫︎ Khi dùng, cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của việc "trước" là về mặt thời gian, về mặt chuẩn bị hay một khía cạnh khác.

Cách viết

⚫︎ 事前に được viết bằng: ・Kanji: 事事前に ・Hiragana: じぜんに ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau Kanji) là "に".

Từ đồng nghĩa

⚫︎以前に (いぜんに): trước đây ⚫︎あらかじめ: trước, sẵn ⚫︎前もって (まえもって): trước đó

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ chỉ thời gian sau đó như 後に (あとに: sau) hoặc 後で (あとで: sau đó) để diễn đạt ý đối lập.

Ví dụ câu 1

試験を受ける前に、事前に復習をしました。 ・Bản dịch: Trước khi thi, tôi đã ôn tập trước. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động ôn tập được thực hiện trước khi thi.

Ví dụ câu 2

旅行の計画は事前に立てておきましょう。 ・Bản dịch: Hãy lập kế hoạch du lịch trước. ・Giải thích: Câu này khuyên nên chuẩn bị kế hoạch trước khi đi du lịch.

Nguồn gốc

事前に là sự kết hợp của hai chữ Kanji: 事 (こと: việc, sự việc) và 前 (まえ: trước) và thêm trợ từ に (ni: ở/vào) để chỉ thời gian.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud