事前に(じぜんに、jizenni)
- trước
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JIZEN
事前
じぜん
NI
に
に
事前に (じぜんに, phiên âm: jizenni) có nghĩa là "trước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | trước |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JIZEN
事前
じぜん
NI
に
に
事前に (じぜんに, phiên âm: jizenni) có nghĩa là "trước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | trước |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |