原文(げんぶん、genbuん)
- nguyên văn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENBUN
原文
げんぶん
原文 (げんぶん, phiên âm: genbuん) có nghĩa là "nguyên văn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nguyên văn |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
原文 có nghĩa là "bản gốc", "văn bản gốc", "nguyên bản". Nó dùng để chỉ văn bản, tài liệu, hay nguồn thông tin ban đầu trước khi được dịch, chỉnh sửa, hoặc sao chép. Nó là phiên bản chính thức và chưa qua bất kỳ sự thay đổi nào.
⚫︎この論文の原文を読んでください。 Translation: Hãy đọc bản gốc của bài luận này. ⚫︎原文と翻訳を比較してみましょう。 Translation: Hãy so sánh văn bản gốc và bản dịch. ⚫︎原文は古すぎて、理解するのが難しい。 Translation: Bản gốc quá cũ, rất khó hiểu.
Bạn có thể dùng 原文 trong nhiều tình huống khác nhau, như khi: ⚫︎ Muốn chỉ ra văn bản gốc của một tác phẩm văn học. ⚫︎ Muốn so sánh bản dịch với bản gốc. ⚫︎ Muốn tham khảo tài liệu gốc. ⚫︎ Nói về sự khác biệt giữa bản gốc và bản sao.
原文 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Kanji: 原文 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): げんぶん Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có.
⚫︎ 本物 (ほんもの) - "Hàng thật", "nguyên bản". ⚫︎ オリジナル- "Original" (từ mượn tiếng Anh), cũng có nghĩa là "bản gốc". ⚫︎ 原本 (げんぽん) - Bản gốc (thường dùng trong văn bản chính thức).
⚫︎ 翻訳 (ほんやく) - Bản dịch. ⚫︎ 写し (うつし) - Bản sao. ⚫︎ コピー - Bản copy.
この本の原文は英語で書かれています。 ・Bản dịch: Bản gốc của cuốn sách này được viết bằng tiếng Anh. ・Giải thích: Câu này cho biết rằng bản gốc của cuốn sách được viết bằng tiếng Anh, khác với bản dịch hoặc phiên bản khác.
原文と翻訳の間には、微妙なニュアンスの違いがあります。 ・Bản dịch: Giữa bản gốc và bản dịch có sự khác biệt tinh tế về sắc thái. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự khác biệt về ý nghĩa hoặc cách diễn đạt giữa bản gốc và bản dịch.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp giữa hai chữ Hán: ⚫︎ 原 (げん): Nguyên, gốc, ban đầu. ⚫︎ 文 (ぶん): Văn, chữ, văn bản. Cả hai chữ Hán này khi kết hợp lại tạo thành ý nghĩa "văn bản gốc" hoặc "nguyên bản".