Nihongo

優勢(ゆうせい、yuusei)
- ưu thế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUUSEI

優勢

ゆうせい

優勢 (ゆうせい, phiên âm: yuusei) có nghĩa là "ưu thế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:ưu thế
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

優勢 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "ưu thế", "vị thế vượt trội", hoặc "ở thế thượng phong". Nó diễn tả tình huống mà một người, một nhóm, hoặc một vật nào đó có lợi thế hơn so với đối thủ hoặc tình huống khác. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thể thao, kinh doanh, đến các tình huống xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ サッカーの試合で、日本チームは前半から優勢だった。 Dịch: Trong trận bóng đá, đội tuyển Nhật Bản đã ở thế thượng phong ngay từ hiệp một. ⚫︎ 交渉では、相手側が情報で優勢だった。 Dịch: Trong cuộc đàm phán, đối phương có lợi thế về thông tin.

Cách sử dụng

⚫︎ Từ 優勢 thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc trạng thái mà một bên có lợi thế rõ rệt so với bên còn lại. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong các cuộc tranh luận, báo cáo, bài viết, hoặc trong giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn diễn tả ai đó đang chiếm ưu thế. ⚫︎ Bạn có thể dùng từ này khi nói về kết quả của một trận đấu, một cuộc thi, hay một tình huống kinh doanh.

Cách viết

⚫︎ Từ 優勢 được viết bằng kanji là 優勢. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là ゆうせい (yūsei). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 有利(ゆうり - yūri):Có lợi, thuận lợi. ⚫︎ 優位(ゆうい - yūi):Vị thế cao hơn, ưu thế. ⚫︎ 有利な立場(ゆうりなたちば - yūrina tachiba):Vị thế thuận lợi.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 劣勢(れっせい - ressei):Bất lợi, ở thế yếu. ⚫︎ 不利(ふり - furi):Bất lợi.

Ví dụ câu 1

彼はビジネスで優勢を保つために、常に新しい情報を収集している。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn thu thập thông tin mới để duy trì ưu thế trong kinh doanh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 優勢 để mô tả việc duy trì lợi thế trong lĩnh vực kinh doanh, cho thấy tầm quan trọng của việc có ưu thế.

Ví dụ câu 2

チームは試合の後半で優勢になり、勝利を収めた。 ・Bản dịch: Đội đã chiếm ưu thế trong hiệp hai của trận đấu và giành chiến thắng. ・Giải thích: Ở đây, 優勢 miêu tả việc đội đã chuyển sang thế thượng phong và cuối cùng đã chiến thắng.

Nguồn gốc

優勢 là một từ ghép Hán-Việt (kango). Chữ 優 (yū) có nghĩa là "ưu tú", "tốt hơn", còn chữ 勢 (sei) có nghĩa là "thế", "tình thế", "tình hình". Ghép lại, nó diễn tả một vị thế vượt trội hoặc có lợi thế.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud