Nihongo

劣勢(れっせい、reっsei)
- yếu thế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RESSEI

劣勢

れっせせい

劣勢 (れっせい, phiên âm: reっsei) có nghĩa là "yếu thế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:yếu thế
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 劣勢 có nghĩa là "thế yếu", "bất lợi", "ở thế yếu hơn". Nó diễn tả tình huống mà một người, một nhóm hoặc một tổ chức đang gặp bất lợi so với đối thủ, có khả năng chiến thắng thấp hơn, hoặc phải đối mặt với nhiều khó khăn hơn. 劣勢 có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như trong thể thao, kinh doanh, chính trị, hoặc thậm chí trong các tình huống cá nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ サッカーの試合で、日本チームは前半で劣勢に立たされた。 Translation: Trong trận bóng đá, đội tuyển Nhật Bản đã ở thế bất lợi trong hiệp một. ⚫︎ その会社は、市場競争において劣勢にある。 Translation: Công ty đó đang ở thế yếu trong cuộc cạnh tranh trên thị trường. ⚫︎ 交渉が劣勢な状況でも、諦めないでください。 Translation: Đừng từ bỏ ngay cả khi bạn đang ở thế bất lợi trong cuộc đàm phán.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 劣勢 để mô tả một tình huống bất lợi, đặc biệt khi so sánh với một đối thủ hoặc một mục tiêu. Nó thường được dùng trong các cuộc thảo luận, báo cáo hoặc phân tích về tình hình. Cụ thể, bạn có thể dùng 劣勢 khi nói về: ⚫︎ Tình hình hiện tại: Diễn tả tình trạng mà một bên đang ở thế yếu. ⚫︎ Phân tích: Đánh giá vị thế tương đối của các bên. ⚫︎ Dự đoán: Đề cập đến khả năng hoặc triển vọng trong tương lai.

Cách viết

劣勢 được viết bằng kanji là 劣勢 và đọc là れっせい (ressē). Cách viết này là phổ biến nhất. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 不利 (furi): Bất lợi ⚫︎ 不利な状況 (furina jōkyō): Tình huống bất lợi ⚫︎ 弱勢 (jakusei): Thế yếu (ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 優勢 (yūsei): Ưu thế ⚫︎ 有利 (yūri): Có lợi ⚫︎ 強い (tsuyoi): Mạnh mẽ

Ví dụ câu 1

経済状況の悪化により、中小企業は劣勢に立たされている。 ・Bản dịch: Do tình hình kinh tế xấu đi, các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang ở thế bất lợi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 劣勢 để chỉ ra tác động tiêu cực của tình hình kinh tế lên các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Ví dụ câu 2

彼は試合で劣勢だったが、諦めずに最後まで戦い抜いた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã ở thế bất lợi trong trận đấu, nhưng không từ bỏ và chiến đấu đến cùng. ・Giải thích: Câu này cho thấy ý chí kiên cường, không bỏ cuộc của người chơi ngay cả khi gặp khó khăn.

Nguồn gốc

Từ "劣勢" là sự kết hợp của hai chữ kanji: "劣" (retsu) có nghĩa là "kém cỏi, yếu kém" và "勢" (sē) có nghĩa là "thế, tình thế, xu hướng". Sự kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là "tình thế yếu kém" hoặc "thế bất lợi".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud