Nihongo

見た目(みため、mitame)
- ngoại hình

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MI

見

み

TA

た

た

ME

目

め

見た目 (みため, phiên âm: mitame) có nghĩa là "ngoại hình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:ngoại hình
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

見た目 nghĩa là vẻ bề ngoài, diện mạo, hình thức, hoặc cách mà một thứ gì đó xuất hiện. Nó tập trung vào những gì có thể được nhìn thấy, cảm nhận bằng mắt thường. 見た目 có thể chỉ đến diện mạo của con người, đồ vật, hoặc thậm chí là một tình huống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女の見た目はとても若々しい。 ・Bản dịch: Vẻ bề ngoài của cô ấy rất trẻ trung. ⚫︎このケーキは見た目》が綺麗だけど、味は普通だった。 ・Bản dịch: Bánh này trông đẹp mắt, nhưng hương vị thì bình thường. ⚫︎見た目》だけで判断してはいけない。 ・Bản dịch: Đừng chỉ phán xét bằng vẻ bề ngoài.

Cách sử dụng

見た目 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả vẻ bề ngoài, hình thức bên ngoài của một người, một vật, hoặc một tình huống. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về thời trang, thiết kế, ẩm thực, hoặc bất cứ điều gì liên quan đến trực quan.

Cách viết

⚫︎ 見た目 được viết chủ yếu bằng hiragana. ⚫︎ Kanji của 見た目 là 見た目 (trong đó 見 có nghĩa là "nhìn", た là trợ động từ và 目 có nghĩa là "mắt"). ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là た目 khi viết 見た目.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 容姿 (ようし): diện mạo, dáng vẻ (thường dùng cho người). ⚫︎ 外観 (がいかん): vẻ bề ngoài, hình dáng bên ngoài. ⚫︎ 見栄え (みばえ): sự hấp dẫn về mặt hình thức, sự đẹp mắt.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 内面 (ないめん): nội tâm, bên trong. ⚫︎ 中身 (なかみ): bên trong, ruột, cốt lõi.

Ví dụ câu 1

このレストランは見た目も味も最高だ。 ・Bản dịch: Nhà hàng này có cả vẻ ngoài và hương vị đều tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này cho thấy cả vẻ bề ngoài và hương vị của nhà hàng đều quan trọng.

Ví dụ câu 2

見た目は重要かもしれないが、中身も大事だ。 ・Bản dịch: Vẻ bề ngoài có thể quan trọng, nhưng bên trong cũng quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của cả vẻ bề ngoài và nội dung.

Nguồn gốc

見た目 được tạo thành từ động từ 見る(miru) nghĩa là "xem, nhìn" và từ 目(me) nghĩa là "mắt", có nghĩa đen là "nhìn bằng mắt". Vì vậy, 見た目 đề cập đến những gì có thể được nhìn thấy hoặc xuất hiện trước mắt.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud