Nihongo

采配(さいはい、saihaい)
- chỉ huy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAIHAI

采配

さいはい

采配 (さいはい, phiên âm: saihaい) có nghĩa là "chỉ huy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:chỉ huy
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

采配 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "sự chỉ huy", "sự điều hành", hoặc "sự chỉ đạo" của một người lãnh đạo hoặc người quản lý, đặc biệt là trong các tình huống như thể thao, kinh doanh, hoặc quân sự. Nó bao gồm việc đưa ra quyết định chiến lược, quản lý nguồn lực, và hướng dẫn người khác để đạt được mục tiêu. Từ này nhấn mạnh vai trò của người đưa ra quyết định và cách họ sử dụng kỹ năng của mình để dẫn dắt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 監督は采配を振るった。 ⚫︎ Dịch: Huấn luyện viên đã đưa ra sự chỉ đạo. ⚫︎ 社長の采配で、会社は成長した。 ⚫︎ Dịch: Nhờ vào sự điều hành của giám đốc, công ty đã phát triển.

Cách sử dụng

⚫︎ Từ 采配 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh vai trò lãnh đạo. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các bài phát biểu, báo cáo, hoặc khi thảo luận về chiến lược. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó để mô tả cách một người đưa ra quyết định, quản lý, hoặc lãnh đạo một nhóm hoặc tổ chức.

Cách viết

⚫︎ Từ 采配 được viết bằng chữ Hán là 采配. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là さいはい. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 指揮 (shiki): Chỉ huy, chỉ đạo. ⚫︎ 指導 (shidou): Hướng dẫn, chỉ đạo. ⚫︎ 統率 (tousotsu): Lãnh đạo, chỉ huy. ⚫︎ 運営 (unei): Vận hành, quản lý.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó tập trung vào việc lãnh đạo và điều hành. Tuy nhiên, các từ liên quan đến sự bất lực hoặc không có khả năng lãnh đạo có thể được xem xét.

Ví dụ câu 1

今回の試合では、監督の采配が的中した。 ・Bản dịch: Trong trận đấu lần này, sự chỉ đạo của huấn luyện viên đã chính xác. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự thành công của chiến lược mà huấn luyện viên đã đưa ra.

Ví dụ câu 2

社長は、会社の将来のために大胆な采配を振るった。 ・Bản dịch: Giám đốc đã đưa ra những quyết định táo bạo cho tương lai của công ty. ・Giải thích: Câu này tập trung vào những quyết định quan trọng của giám đốc trong việc định hướng công ty.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ 采配 bắt nguồn từ việc sử dụng một chiếc gậy nhỏ hoặc roi (gọi là 采) để ra lệnh trong quân đội thời xưa. ⚫︎ 采 biểu thị sự lựa chọn, quyết định, và 配 biểu thị sự phân phối, sắp xếp. ⚫︎ Cả hai kết hợp lại để biểu thị việc một người lãnh đạo đưa ra các quyết định và sắp xếp các hoạt động.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud