防衛(ぼうえい、bouei)
- phòng vệ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOUEI
防衛
ぼうえい
防衛 (ぼうえい, phiên âm: bouei) có nghĩa là "phòng vệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | phòng vệ |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
防衛 (ぼうえい) có nghĩa là "phòng vệ", "bảo vệ", hoặc "quốc phòng". Nó liên quan đến việc bảo vệ khỏi các cuộc tấn công, mối đe dọa hoặc các tình huống nguy hiểm. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quân sự, an ninh, và luật pháp. 防衛 có thể là một hành động, một chính sách, hoặc một hệ thống.
⚫︎ 日本の防衛力 ・Dịch: Lực lượng quốc phòng của Nhật Bản ⚫︎ 自国の防衛のために軍事力を強化する ・Dịch: Tăng cường sức mạnh quân sự để phòng thủ đất nước. ⚫︎ 防衛省 ・Dịch: Bộ Quốc phòng
Bạn có thể sử dụng 防衛 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi nói về các vấn đề liên quan đến quốc phòng và an ninh. ⚫︎ Khi thảo luận về các biện pháp bảo vệ khỏi các cuộc tấn công hoặc các mối đe dọa khác. ⚫︎ Khi đề cập đến các chính sách và hoạt động của chính phủ nhằm bảo vệ đất nước. ⚫︎ Khi nói về quyền tự vệ của một cá nhân hoặc một quốc gia.
Từ 防衛 thường được viết bằng kanji, hiragana hoặc kết hợp cả hai: ⚫︎ Kanji: 防衛 (ぼうえい) ⚫︎ Hiragana: ぼうえい Okurigana không thay đổi.
Một số từ đồng nghĩa với 防衛: ⚫︎ 保護 (hogo): bảo hộ, bảo vệ ⚫︎ 守備 (shubi): phòng thủ, bảo vệ ⚫︎ 警備 (keibi): bảo vệ, an ninh ⚫︎ 防護 (bōgo): bảo vệ, che chắn ⚫︎ 防衛する (bōei suru): hành động 防衛
Một số từ trái nghĩa với 防衛: ⚫︎ 攻撃 (kōgeki): tấn công ⚫︎ 侵略 (shinryaku): xâm lược
日本は他国からの侵略に対して自国の防衛を強化する必要がある。 ・Bản dịch: Nhật Bản cần tăng cường khả năng phòng thủ của mình trước sự xâm lược từ các quốc gia khác. ・Giải thích: Câu này sử dụng 防衛 để nói về việc bảo vệ đất nước khỏi các cuộc tấn công bên ngoài.
彼の自己防衛は完璧だった。 ・Bản dịch: Khả năng tự vệ của anh ấy là hoàn hảo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 防衛 để chỉ khả năng bảo vệ bản thân.
Từ 防衛 được hình thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 防 (bō): phòng, tránh, ngăn chặn ⚫︎ 衛 (ei): bảo vệ, giữ gìn Kết hợp hai chữ này tạo thành ý nghĩa "bảo vệ, phòng thủ".