近く(ちかく、chikaku)
- gần
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHIKA
近
ちか
KU
く
く
近く (ちかく, phiên âm: chikaku) có nghĩa là "gần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | gần |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHIKA
近
ちか
KU
く
く
近く (ちかく, phiên âm: chikaku) có nghĩa là "gần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | gần |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |