Nihongo

近く(ちかく、chikaku)
- gần

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHIKA

近

ちか

KU

く

く

近く (ちかく, phiên âm: chikaku) có nghĩa là "gần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:gần
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

近く có nghĩa là "gần", "gần đây", "gần sát" hoặc "gần về mặt thời gian". Nó chỉ vị trí hoặc khoảng cách không xa. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ thời gian gần đây.

Ví dụ cụ thể

⚫︎駅の近く Dịch: Gần nhà ga. ⚫︎家は学校の近くにあります。 Dịch: Nhà tôi ở gần trường học. ⚫︎近く、新しいレストランがオープンしました。 Dịch: Gần đây, một nhà hàng mới đã khai trương.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 近く để chỉ vị trí. Ví dụ, bạn có thể nói 公園の近く (gần công viên). ⚫︎ Bạn cũng có thể sử dụng nó để chỉ thời gian gần đây. Ví dụ, 近く、忙しいです。 (Gần đây, tôi bận). ⚫︎近く thường được sử dụng với trợ từ に (ni) khi chỉ vị trí (ví dụ: 学校の近くにあります - Ở gần trường học). Hoặc với trợ từ で (de) khi diễn tả hành động trong khu vực gần đó (ví dụ: 近くで映画を見ます - xem phim ở gần đây).

Cách viết

⚫︎ Chữ 近く thường được viết bằng hiragana: ちかく。 ⚫︎ Kanji của 近く là 近 (kin) nghĩa là "gần" + thêm hậu tố く (ku). ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của 近く.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ そば (soba): Gần, kế bên (thường gần về mặt vị trí hơn). ⚫︎ 程ない (hodonai): Gần, khoảng (dùng với khoảng cách).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 遠く (tooku): Xa.

Ví dụ câu 1

あの店は駅から近くて便利です。 ・Bản dịch: Cửa hàng đó gần nhà ga và rất tiện. ・Giải thích: Câu này sử dụng 近く để chỉ vị trí gần nhà ga và nhấn mạnh sự tiện lợi.

Ví dụ câu 2

近く、友達と旅行に行く予定です。 ・Bản dịch: Gần đây, tôi dự định đi du lịch với bạn bè. ・Giải thích: Câu này sử dụng 近く để chỉ khoảng thời gian gần đây, dự định trong tương lai gần.

Nguồn gốc

近く là một từ gốc Nhật Bản. Chữ Hán 近 (kin) có nghĩa là “gần” và hậu tố く (ku) được thêm vào để tạo thành tính từ đuôi -i (nghĩa là 近い- gần). Sau đó, nó trở thành trạng từ với hình thức 近く.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud