Nihongo

楽曲(がっきょく、gaっkyoku)
- ca khúc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GAKKYOKU

楽曲

がっききょく

楽曲 (がっきょく, phiên âm: gaっkyoku) có nghĩa là "ca khúc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:ca khúc
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

楽曲 (がっきょく) có nghĩa là "bài hát", "ca khúc", hoặc "tác phẩm âm nhạc". Nó bao gồm nhiều loại hình âm nhạc khác nhau, từ những bài hát phổ biến đến những tác phẩm khí nhạc phức tạp. Nó đề cập đến sản phẩm cuối cùng của âm nhạc, không chỉ là lời bài hát mà là tổng thể của âm thanh, giai điệu, hòa âm, và nhịp điệu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい楽曲を制作中です。 Dịch: Tôi đang sáng tác một bài hát mới. ⚫︎彼女の楽曲は世界中で愛されています。 Dịch: Các bài hát của cô ấy được yêu thích trên toàn thế giới. ⚫︎この映画のサウンドトラックは、素晴らしい楽曲で構成されています。 Dịch: Nhạc phim của bộ phim này được tạo thành từ những bài hát tuyệt vời.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 楽曲 khi nói về: ⚫︎Các bài hát hoặc ca khúc (bất kể thể loại). ⚫︎Các tác phẩm âm nhạc (từ nhạc cổ điển đến nhạc hiện đại). ⚫︎Quá trình sáng tác hoặc trình diễn âm nhạc. Trong giao tiếp, bạn có thể dùng 楽曲 để thảo luận về các bài hát yêu thích, đánh giá các tác phẩm âm nhạc, hoặc chia sẻ thông tin về các buổi hòa nhạc.

Cách viết

楽曲 được viết bằng: ⚫︎Kanji: 楽曲 ⚫︎Cách đọc (furigana): がっきょく Không có cách viết nào khác của từ này. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎曲(きょく):Bài hát, giai điệu (nói chung hơn, thường được dùng trong các tình huống không trang trọng). ⚫︎音楽(おんがく):Âm nhạc (từ tổng quát chỉ âm nhạc). ⚫︎歌(うた):Bài hát (thường ám chỉ bài hát có lời).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, vì 楽曲 là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, nếu muốn đối lập với "bài hát", bạn có thể nói đến "sự im lặng" (静寂 - せいじゃく).

Ví dụ câu 1

最近、お気に入りの楽曲を見つけました。 ・Bản dịch: Gần đây, tôi đã tìm thấy một bài hát yêu thích. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả việc tìm thấy một bài hát mà bạn thích.

Ví dụ câu 2

あの歌手の楽曲は、いつも心に響きます。 ・Bản dịch: Những bài hát của ca sĩ đó luôn chạm đến trái tim tôi. ・Giải thích: Câu này thể hiện cảm xúc của người nói về tác phẩm âm nhạc của một ca sĩ.

Nguồn gốc

楽曲 là một từ ghép Hán-Nhật (kango), được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎楽(が/らく):"nhạc", "vui vẻ" ⚫︎曲(きょく):"khúc", "bài" Vì vậy, nghĩa đen của 楽曲 là "bài nhạc" hoặc "khúc nhạc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud