守備(しゅび、shubi)
- phòng thủ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUBI
守備
しゅび
守備 (しゅび, phiên âm: shubi) có nghĩa là "phòng thủ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | phòng thủ |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
守備守備 có nghĩa là "phòng thủ", "sự bảo vệ", hoặc "sự che chắn". Nó thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt là trong thể thao và các lĩnh vực liên quan đến an ninh. Nó tập trung vào việc ngăn chặn đối phương tấn công hoặc xâm nhập.
⚫︎サッカーの守備が固い Dịch: Phòng thủ của đội bóng đá rất chắc chắn. ⚫︎彼はチームの守備の要だ Dịch: Anh ấy là trụ cột trong hàng phòng thủ của đội. ⚫︎警察は都市の安全を守備している Dịch: Cảnh sát đang bảo vệ an toàn cho thành phố.
Bạn có thể sử dụng 守備守備 khi bạn muốn nói về: ⚫︎Khả năng phòng thủ trong thể thao (bóng đá, bóng chày, v.v.). ⚫︎Các hoạt động bảo vệ an ninh (ví dụ: an ninh quốc gia, bảo vệ tài sản). ⚫︎Hành động bảo vệ nói chung (ví dụ: bảo vệ quyền lợi). Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các bài viết.
⚫︎Chữ Hán: 守備守備 ⚫︎Hiragana: しゅび ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎防御 (bōgyo): Phòng thủ, bảo vệ ⚫︎防衛 (bōei): Phòng vệ, tự vệ ⚫︎警備 (keibi): An ninh, bảo vệ
⚫︎攻撃 (kōgeki): Tấn công ⚫︎侵略 (shinryaku): Xâm lược
田中選手は、その試合で素晴らしい守備を見せた。 ・Bản dịch: Cầu thủ Tanaka đã thể hiện khả năng phòng thủ tuyệt vời trong trận đấu đó. ・Giải thích: Câu này mô tả về màn trình diễn phòng thủ xuất sắc của một cầu thủ.
この会社は、顧客の情報を守備するために、高度なセキュリティシステムを導入しました。 ・Bản dịch: Công ty này đã triển khai một hệ thống bảo mật tiên tiến để bảo vệ thông tin của khách hàng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc sử dụng hệ thống bảo mật để bảo vệ thông tin.
守備守備 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ 守 (shū) có nghĩa là "bảo vệ, gìn giữ" và chữ 備 (bi) có nghĩa là "chuẩn bị, sẵn sàng". Hai chữ này kết hợp để tạo thành ý nghĩa "phòng thủ" hoặc "bảo vệ".