Nihongo

勝敗(しょうはい、shouhai)
- thắng bại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUHAI

勝敗

しょうはい

勝敗 (しょうはい, phiên âm: shouhai) có nghĩa là "thắng bại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:thắng bại
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

勝敗 (しょうはい) có nghĩa là "thắng bại", "kết quả thắng thua", hoặc "kết quả của cuộc thi". Nó đề cập đến việc xác định ai là người chiến thắng và ai là người thua cuộc trong một cuộc thi, trận đấu, hoặc bất kỳ sự kiện nào có thể có kết quả phân định rõ ràng. 勝敗 bao gồm cả việc phân tích và đánh giá ai đã giành chiến thắng và lý do tại sao.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試合の勝敗はまだ決まっていません。 ⚫︎Dịch: Kết quả thắng thua của trận đấu vẫn chưa được quyết định. ⚫︎チームの勝敗は、選手の努力にかかっています。 ⚫︎Dịch: Kết quả thắng thua của đội phụ thuộc vào nỗ lực của các cầu thủ. ⚫︎勝敗を左右する要因は何ですか。 ⚫︎Dịch: Những yếu tố nào quyết định thắng thua?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 勝敗 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về kết quả của một cuộc thi, trận đấu, hoặc bất kỳ sự kiện nào. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong các bản tin thể thao, hoặc trong các cuộc thảo luận về các sự kiện chính trị hoặc kinh doanh. Bạn có thể sử dụng 勝敗 để hỏi về kết quả, để giải thích kết quả, hoặc để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả.

Cách viết

勝敗 được viết bằng chữ Kanji. Cách viết duy nhất là: 勝敗. * 勝 (しょう): Chiến thắng. * 敗 (はい): Thất bại. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong việc sử dụng okurigana (phụ tố hiragana).

Từ đồng nghĩa

* 結果 (けっか): Kết quả (nói chung) * 勝ち負け (かちまけ): Thắng thua (cách nói thông thường hơn) * 勝負 (しょうぶ): Trận đấu, sự cạnh tranh (có thể ngụ ý kết quả thắng thua)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến chiến thắng hoặc thất bại: * 勝利 (しょうり): Chiến thắng. * 敗北 (はいぼく): Thất bại.

Ví dụ câu 1

今回のサッカーの試合の勝敗は、PK戦で決まりました。 ・Bản dịch: Kết quả thắng thua của trận bóng đá lần này đã được quyết định bằng loạt sút luân lưu. ・Giải thích: Câu này cho thấy 勝敗 được quyết định bằng một phương pháp cụ thể.

Ví dụ câu 2

どのチームが勝敗を手にするか、最後までわかりませんでした。 ・Bản dịch: Chúng ta không biết đội nào sẽ giành chiến thắng cho đến phút cuối cùng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự không chắc chắn về kết quả 勝敗.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 勝 (chiến thắng) và 敗 (thất bại). Nó thể hiện một cách rõ ràng kết quả của một cuộc cạnh tranh, chỉ ra ai đã giành chiến thắng và ai đã thua cuộc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud