聴衆(ちょうしゅう、choushuう)
- khán giả
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHOUSHUU
聴衆
ちょうしゅう
聴衆 (ちょうしゅう, phiên âm: choushuう) có nghĩa là "khán giả" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | khán giả |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
聴衆聴衆 có nghĩa là "khán giả", "thính giả" hoặc "người nghe". Nó chỉ đến một nhóm người đang tập trung lắng nghe một bài diễn thuyết, buổi biểu diễn, hoặc bất kỳ hình thức trình bày nào khác.
⚫︎講演会には多くの聴衆が集まった。 Dịch: Có rất nhiều khán giả đã đến buổi diễn thuyết. ⚫︎コンサートの聴衆は音楽に魅了された。 Dịch: Khán giả trong buổi hòa nhạc đã bị cuốn hút bởi âm nhạc. ⚫︎彼は聴衆に向かって挨拶をした。 Dịch: Anh ấy đã chào hỏi khán giả.
Sử dụng 聴衆聴衆 khi bạn muốn nói về những người đang lắng nghe hoặc theo dõi một sự kiện, bài phát biểu, hoặc chương trình nào đó. Nó thích hợp trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn nhấn mạnh đến vai trò của người nghe.
聴衆聴衆 được viết bằng chữ Hán. Cách viết: 聴 (nghe) + 衆 (đám đông, nhiều người). Cách đọc: ちょうしゅう. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.
⚫︎観客 (かんきゃく): Khán giả (trong các sự kiện như thể thao, phim ảnh). ⚫︎観衆 (かんしゅう): Khán giả (tương tự như 聴衆聴衆, nhưng có xu hướng nghiêng về khía cạnh nhìn thấy hơn là nghe). ⚫︎聴取者 (ちょうしゅしゃ): Người nghe (trong các chương trình phát thanh hoặc podcast).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập là người nói, người biểu diễn hoặc người trình bày.
彼は聴衆の質問に丁寧に答えた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã trả lời các câu hỏi của khán giả một cách cẩn thận. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang tương tác với 聴衆聴衆 và giải đáp thắc mắc của họ.
その歌手は聴衆を魅了する歌声を持っていた。 ・Bản dịch: Ca sĩ đó có giọng hát làm say đắm khán giả. ・Giải thích: Câu này tập trung vào tác động của người biểu diễn lên 聴衆聴衆.
Từ 聴 có nghĩa là "nghe" và 衆 có nghĩa là "đám đông" hoặc "nhiều người". Khi kết hợp, 聴衆聴衆 chỉ đến một nhóm người đang nghe.