差(さ、sa)
- sự khác biệt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SA
差
さ
差 (さ, phiên âm: sa) có nghĩa là "sự khác biệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | sự khác biệt |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Nhật, 差 (さ) có nhiều ý nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến sự khác biệt, chênh lệch hoặc khoảng cách giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc một phần của động từ. Ý nghĩa cụ thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎ 二人の間に差がある。 Dịch: Có sự khác biệt giữa hai người. ⚫︎ 学力に差がある。 Dịch: Có sự khác biệt về khả năng học tập. ⚫︎ 温度の差 Dịch: Sự chênh lệch nhiệt độ.
⚫︎ 差 thường được dùng trong các tình huống cần so sánh, đối chiếu. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để diễn tả sự khác biệt về kích thước, số lượng, chất lượng, hoặc bất kỳ khía cạnh nào có thể so sánh được. ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng trong các biểu thức trừu tượng như sự khác biệt về trình độ, quan điểm.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán 差 (さ). ⚫︎ Trong hiragana, nó được viết là さ. ⚫︎ Khi là một phần của động từ, cách sử dụng okurigana (phụ tố hiragana) sẽ thay đổi, ví dụ: 差し出す (さしだす - đưa ra).
⚫︎ 違い (ちがい - khác biệt) ⚫︎ 相違 (そうい - sự khác biệt, khác nhau) ⚫︎ 格差 (かくさ - sự chênh lệch, khoảng cách)
⚫︎ 同じ (おなじ - giống nhau) ⚫︎ 類似 (るいじ - tương tự)
この二つの商品の値段には大きな差があります。 ・Bản dịch: Giá của hai sản phẩm này có sự khác biệt lớn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 差 để chỉ ra sự khác biệt về giá cả giữa hai sản phẩm.
二人の能力にはほとんど差がない。 ・Bản dịch: Khả năng của hai người hầu như không có sự khác biệt. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự tương đồng hoặc không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai người về mặt năng lực.
差 (さ) là một chữ Hán có nguồn gốc từ Trung Quốc. Chữ này biểu thị ý nghĩa của sự khác biệt hoặc chênh lệch.